YOMEDIA

Tiếng Anh 12 mới Unit 6 Writing - Viết


Bài học Unit 6 Endangered Species - Writing tìm hiểu về Báo cáo những loài có nguy cơ tuyệt chủng, thông qua các kỹ năng đọc, viết mà các em có thể viết một báo cáo nói về loài có nguy cơ tuyệt chủng. 

ADMICRO
Hãy đăng ký kênh Youtube HOC247 TV để theo dõi Video mới

Tóm tắt lý thuyết

Endangered species report

1. Unit 6 lớp 12 mới Writing Task 1

Match the pictures with the animals' names. Then discuss the questions with a partner. (Ghép những hình ảnh với tên của các loài động vật. Sau đó thảo luận câu hỏi với một người bạn.)

- Can you find these animals in Viet Nam? (Bạn có thể thấy những động vật này ở Việt Nam không?)

- What do they eat? (Chúng ăn gì?)

- Are they endangered species? (Chúng có phải là loài có nguy cơ bị tuyệt chủng không?)

a. blue whale (cá voi xanh)

b. Komodo dragon (rồng Komodo)

Guide to answer:

1. b (Komodo dragon: not found in Viet Nam; eats meat; classified as vulnerable) (Rồng Komodo: không tìm thấy ở Việt Nam; ăn thịt; được xếp vào loại dễ bị tổn thương)

2. a (blue whale: sometimes found stranded on Viet Nam's coastal areas; eats small shellfish; classified as endangered) (cá voi xanh: đôi khi được tìm thấy bị mắc kẹt ở các vùng biển của Việt Nam; ăn các loại động vật có vỏ nhỏ, được xếp vào nhóm có nguy cơ bị tuyệt chủng)

2. Unit 6 Lớp 12 mới Writing Task 2

Read the facts about the Komodo dragon and the blue whale. Write a, b, c, d, or e in the space provided to match the title with the correct section

(Đọc các sự thật về con rồng Komodo và cá voi xanh. Viết a, b, c, d, hay e vào chỗ trống được cung cấp để ghép tiêu đề với phần chính xác.)

 

Komodo dragon

Blue whale

1. …

- found in the wild on Indonesian islands (Komodo, Rinca, Gili Montang, Gili Dasami, Flores) (tìm thấy trong tự nhiên trên các hòn đảo thuộc Indonesia (Komodo, Rinca, Gili Montang, Gili Dasami, Flores))

- live in forests, on beaches, on hilltops (sống trong rừng, trên bãi biển, trên đỉnh đồi)

- live in the cold waters of the Arctic and Antarctic (sống trong vùng nước lạnh của Bắc cực và Nam Cực)

- migrate to tropical seas to breed (up to four months) (di cư đến biển nhiệt đới để sinh sản (đến bốn tháng)

 

2. …

- looks like a crocodile or lizard (trông giống như một con cá sấu hoặc thằn lằn)

- male adults can grow up to 3 metres long (con đực trưởng thành có thể lớn lên dài đến 3 mét)

- 90 kilos (nặng 90 kí)

- mammal, but looks like a fish (động vật có vú, nhưng trông giống như một con cá)

- 30 metres long (dài 30 mét)

- 150-200 tons (nặng 150-200 tấn)

3. …

eat meat (large water buffaloes, deer, pigs, smaller dragons) (ăn thịt (con trâu lớn, nai, lợn, rồng nhỏ hơn))

eat very small shellfish (ăn sò ốc rất nhỏ)

 

4. …

6,000 in the wild in Indonesia; slightly declining (6.000 con sống trong tự nhiên ở Indonesia; đang giảm nhẹ)

 

estimated 14,000 (10,000 in the Antarctic and 4,000 in the Arctic); increasing (ước tính có 14.000 con (10.000 con ở Nam Cực và 4.000 con ở Bắc Cực); đang tăng)

5. …

- vulnerable (IUCN Red List) (dễ bị tổn thương (Sách đỏ IUCN))

- cause: more males than females (humans are not a threat) (nguyên nhân: nhiều con đực hơn cái (con người không phải là một mối đe dọa)

- protected by anti-poaching laws in Indonesia and by 30 zoos and other wildlife parks outside Indonesia (được bảo vệ bởi các luật chống săn bắt ở Indonesia và bởi 30 sở thú và các công viên hoang dã khác bên ngoài Indonesia)

- endangered (IUCN Red List) (nguy cấp (Sách đỏ IUCN)

- facing threats from whalers, pollution, collisions with boats and ships, and global warming (đối mặt với những mối đe doạ từ người săn cá voi, ô nhiễm, va chạm với tàu thuyền và sự nóng lên toàn cầu)

- many recovery plans to restore its population (có nhiều kế hoạch khôi phục để phục hồi số lượng đàn)

Guide to answer:

1 - c. Habitat and location (Môi trường sống và địa điểm)

2 - e. Physical features (Đặc điểm về hình thể)

3 - a. Diet (Chế độ ăn uống)

4 - d. Population (Số lượng đàn)

5 - b. Conservation status (Tình trạng bảo tồn)

3. Unit 6 Lớp 12 mới Writing Task 3

Choose one of the two species in 2 and write a report of 150-200 words to describe it. Follow the plan below. (Chọn một trong hai loài trong bài tập 2 và viết một báo cáo dài khoảng 150-200 từ để mô tả nó. Thực hiện theo kế hoạch dưới đây.)

* Paragraph 1: Habitat and location of the species below. (Đoạn 1: Môi trường sống và địa điểm của các loài được liệt kê bên dưới.)

Example:

- Komodo dragons are found in the wild... (Rồng Komodo được tìm thấy trong hoang dã ...)

- They live in forests, ... (Chúng sống trong rừng, ...)

* Paragraph 2: Physical features and diet (Đặc điểm về hình thể và chế độ ăn uống)

Example:
- Although they are called dragons, they look like... (Mặc dù chúng được gọi là rồng nhưng chúng trông giống ...)

* Paragraph 3: Population and conservation status (Số lượng đàn và tình trạng bảo tồn)

Example:
- There are about 6,000... (Có khoảng 6.000 con ...)

-According to the IUCN Red List, Komodo dragons are classified as... (Theo sách đỏ của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế, rồng Komodo được xếp vào....)

Guide to answer:

Blue whales are the largest animals to have ever existed. They live in the cold waters of the Arctic and Antarctic but they migrate to tropical seas to breed. This breeding season lasts for about four months.

Blue whales are mammals but they look like fish. They are 30 meters long and weigh about 150-200 tons. The earth's largest animal, the blue whale, usually eats very small shellfish and can eat 4 to 8 tons of krill per day. A blue whale's tongue alone can weigh as much as an elephant — its heart as much as an automobile.

There are about 14,000 blue whales in total (10,000 in the Antarctic and 4,000 in the Arctic). According to the World Conservation Union (IUCN) Red List, blue whales are classified as endangered. Blue whales have few predators but are known to be victims in attacks by sharks and killer whales, and many are injured or die each year from collisions with large ships. Their lives are also badly affected by pollution and global warming. In order to protect blue whales and stop them from declining, there are many recovery plans that have been launched.

Tạm dịch:

Cá voi xanh là động vật lớn nhất từng tồn tại. Chúng sống ở vùng nước lạnh ở Bắc Cực và Nam Cực nhưng chúng di cư đến vùng biển nhiệt đới để sinh sản. Mùa sinh sản thường kéo dài khoảng bốn tháng.

Cá voi xanh là động vật có vú nhưng chúng trông giống như cá. Chúng dài khoảng 30 mét và nặng khoảng 150-200 tấn. Là động vật lớn nhất trên trái đất nhưng cá voi xanh thường ăn các loại sinh vật có vỏ rất nhỏ và có thể ăn từ 4 tới 8 tấn nhuyễn thể mỗi ngày. Riêng lưỡi của cá voi xanh nặng bằng một con voi và trái tim của nó có thể nặng bằng một chiếc ô tô.

Có tổng số khoảng 14 nghìn con cá voi xanh (trong đó 10 nghìn con ở Nam Cực và 4 nghìn con ở Bắc Cực). Theo Sách đỏ của Cơ quan Bảo tồn Quốc tế, cá voi xanh được phân loại là có nguy cơ bị tuyệt chủng. Cá voi xanh có ít kẻ săn mồi nhưng chúng được cho là nạn nhân trong các đợt tấn công của cá mập và cá voi ăn thịt, và nhiều con bị thương hoặc chết mỗi năm do va chạm với tàu lớn. Cuộc sống của chúng cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi ô nhiễm và hiện tượng nóng lên toàn cầu. Để bảo vệ cá voi xanh và ngăn chặn số lượng loài này bị suy giảm, có nhiều giải pháp khôi phục đã được đưa ra.

Bài tập trắc nghiệm Writing Unit 6 Lớp 12 mới

Như vậy là các em đã xem qua bài giảng phần Unit 6 Endagered Species - Writing chương trình Tiếng Anh lớp 12 mới về chủ đề Các loài vật có nguy cơ tuyệt chủng. Để phát triển kỹ năng đọc hiểu mời các em tham gia thực hành Trắc nghiệm Unit 6 lớp 12 mới Writing.

  • Câu 1: I. Choose the best answer

    Komodo dragons…in the wild on Indonesian islands

    • A. find
    • B. is found
    • C. found
    • D. are found
  • Câu 2:

    Blue whales migrate to tropical seas…

    • A. to breed
    • B. breed
    • C. breeding
    • D. breeds
  • Câu 3:

    Komodo dragons…by zoos and wildlife park

    • A. protect
    • B. are protected
    • C. are protecting
    • D. protects

Câu 4 - Câu 10: Xem trắc nghiệm để thi online

Hỏi đáp Writing Unit 6 Lớp 12 mới

Nếu có gì chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi với cộng đồng Tiếng Anh HỌC247 ở mục hỏi đáp để được giải đáp nhanh nhất. Sau bài học này các em chuyển qua bài học mới Unit 6 Endagered Species - Communication and Culture kế tiếp. Chúc các em học tốt! ​

 

YOMEDIA