ON
YOMEDIA
VIDEO_3D

Tiếng Anh 7 mới Unit 11 Looking Back - Củng cố


Với các bài tập các dạng bài tập khác nhau được biên soạn cụ thể và chi tiết, bài học Looking Back - Unit 11 hệ thống kiến thức về từ vựng, ngữ pháp và cách giao tiếp liên quan đến chủ đề "Sự di chuyển trong tương lai". Mời các em cùng theo dõi.

VDO.AI
Hãy đăng ký kênh Youtube HOC247 TV để theo dõi Video mới
 

Tóm tắt lý thuyết

1.1. Task 1 Unit 11 lớp 7 Looking Back

Use the clues in the two pictures to form a phrase. (Sử dụng gợi ý trong hai bức tranh để tạo ra một cụm từ)

Guide to answer

a. environmentally-friendly helicopter (trực thăng thân thiện với môi trường)

b. solar-power taxi (taxi chạy bằng năng lượng mặt trời)

c. driverless plane (máy bay không người lái)

d. space car (xe hơi không gian)

e. underwater bus (xe buýt dưới nước (xe buýt ngầm))

1.2. Task 2 Unit 11 lớp 7 Looking Back

Complete this table. (Hoàn thành bảng này)

Guide to answer

1.3. Task 3 Unit 11 lớp 7 Looking Back

Changes the personal pronouns in brackets into suitable possessive pronouns. (Thay đổi những đại từ nhân xưng trong ngoặc đơn thành những đại từ sở hữu. )

Guide to answer

This bicycle is (1) mine. It’s parked next to (2) yours. Are Phuong and Dung at school today? I can’t see (3) theirs. I really like Anna’s bike. I wish I had (4) hers.

Tạm dịch:

Xe đạp này là của tôi. Xe tôi đậu cạnh xe của bạn. Phương và Dung ở trường hôm nay phải không? Tôi không thấy xe của họ. Tôi thật sự thích xe đạp của Anna. Tôi ước gì có được xe của cô ấy.

1.4. Task 4 Unit 11 lớp 7 Looking Back

Look at the information about sky cycling tubes. Then write a description of this means of transport using will and won't (Nhìn vào thông tin về ống đạp trên không. Sau đó viết một bài miêu tả về phương tiện này sử dụng will và won’t.)

Guide to answer

- Sky cycling tubes will be easy to drive. They will be slow. They will be healthy and environmentally-friendly. 

(Ống đạp trên không sẽ dễ lái. Những ống đạp này chậm. Ống đạp trên không sẽ tốt cho sức khỏe và thân thiện với môi trường.)

- Sky cycling tubes won’t be driverless. They won’t be cheap. They won’t travel at high speeds.

(Ống đạp trên không sẽ không có người lái. Những ống đạp này sẽ không rẻ. Ống đạp trên không sẽ không đi được tốc độ cao.)

1.5. Task 5 Unit 11 lớp 7 Looking Back

Match the sentences in A with those in B. Some sentences in A can be matched with more than one sentence in B. (Nối các câu trong phần A với những câu trong phần B. Một số câu trong phần A có thể nối với nhiều hơn 1 câu trong phần B)

Guide to answer

1 - C     2 - E      3 - B     4 - A      5 - D

Tạm dịch:

1. Chúng ta sẽ đi bằng xe không người lái trong tương lai đúng không?

=> Tôi không biết. Có lẽ chúng ta sẽ không đi bằng xe không người lái trong tương lai.

2. Chúng ta sẽ có tàu cao tốc trong 5 năm tới phải không? 

=> Vâng, có lẽ vậy.

3. Tôi nghĩ chúng ta sẽ có taxi điện sớm thôi.

=> Ồ,  tôi nghĩ chúng ta sẽ không có taxi điện cho đến năm 2030. 

4. Segway sẽ thân thiện với môi trường đúng không?

=> Vâng, dĩ nhiên rồi.

5. Tôi hy vọng đó sẽ là một chuyến dã ngoại dễ chịu.

=> Vâng, tôi chỉ hy vọng sẽ không mưa.  

Bài tập trắc nghiệm Looking Back Unit 11 lớp 7 mới

Như vậy là các em đã xem qua bài giảng phần Unit 11 Travelling in The Future - Looking Back chương trình Tiếng Anh lớp 7 mới về chủ đề "Sự di chuyển trong tương lai". Để củng cố kiến thức bài học mời các em tham gia bài tập trắc nghiệm Trắc nghiệm Unit 11 lớp 7 mới Looking Back.

Lời kết

Kết thúc bài học này, các em cần ghi nhớ:

- Các từ vựng trong Unit 11

- Ngữ pháp: 

Will for future prediction ("Will" để dự đoán tương lai)

  • Will được dùng khi chúng ta đưa ra lời dự đoán dựa vào quan điểm hoặc kinh nghiệm trong tương lai. Ex: People will not go to Jupiter before the 22nd century. (Con người sẽ không thể tới sao Mộc trước thế kỉ 22.)
  • Will được dùng khi chúng ta quyết định sẽ làm một việc gì đó ngay lúc đang nói (ý định không được trù tính trước.). Ex: I miss her, so I will come to see her. (Tôi nhớ cô ấy, vì vậy tôi sẽ đến gặp cô ấy.)

+ Possessive pronouns (Đại từ sở hữu)

Các đại từ sở hữu:

mine (của tôi, của mình)

yours (của bạn, của các bạn)

his (của cậu ấy)

hers (của cô ấy)

its (của nó)

ours (của chúng ta)

theirs (của họ)

Chúng ta sử dụng đại từ sở hữu để thay cho một cụm từ

Ex: She has just bought a book like mine. (Mine = my book) (Cô ấy vừa mua một quyển sách giống của tôi.)

- Giao tiếp: luyện nói về các dự đoán tương lai.

MGID

 

YOMEDIA
1=>1
Array
(
    [0] => Array
        (
            [banner_bg] => 
            [banner_picture] => 809_1633914298.jpg
            [banner_picture2] => 
            [banner_picture3] => 
            [banner_picture4] => 
            [banner_picture5] => 
            [banner_link] => https://kids.hoc247.vn/ma-tk-vip/?utm_source=hoc247net&utm_medium=PopUp&utm_campaign=Hoc247Net
            [banner_startdate] => 2021-09-01 00:00:00
            [banner_enddate] => 2021-10-31 23:59:59
            [banner_embed] => 
            [banner_date] => 
            [banner_time] => 
        )

)