YOMEDIA
NONE

List all the words in Unit make of unique?

Liệt kê tất cả các từ đã học trong #Bài_7 này ra ( cả từ và nghĩa nka ! )

Theo dõi Vi phạm
ATNETWORK

Trả lời (1)

  • Mình liệt kê trương trình thí điểm nha. Một số thôi

    Doll: Búp bê

    Arranging flowers: cắm hoa

    Skating: Trượt Pa-Tin

    Clim: leo trèo

    Collect: Sưu tầm, thu gom

    Challenging: thử thách

    Melody: giai điệu

    Marking Pottery: Nặn đồ gốm

    Carving wood: điêu khắc

    Unusual: Khác lạ

    Making models: Làm mô hình

    Eggshells: Vỏ trứng

    Feagile: dễ vỡ

    Make of: làm từ

    unique: Đọc đáo

    gift: quà

    Flu: cúm

    Allergy: Dị ứng

    Wake Up

    Count out: trừ ra

    Myth: Hoang đường

    Fact: Sự thật

    Sleeping in: ngủ nướng

    Drop: làm rơi

    Diet: chế độ ăn uống

    Energy: năng lượng

    Stomachache: đau bụng

    Donate: Hiến tặng

    Non- Progit: Phi lợi nhuận

    Volunteer: công việc tình nguyện

    Community service: công việc vì lợi ích cộng đồng

    Sick children: trẻ em bị ốm

    Homeless People: Người vô gia cư

    Elderly People: Người già

    Disabled People: Người khuyết tật

    Blanket: Chăn

    Tutor: dậy kèm

    Rost: phân loại

    Repair: sửa chữa

     

      bởi Tran Dinh Nguyen Tu 31/12/2019
    Like (0) Báo cáo sai phạm

Nếu bạn hỏi, bạn chỉ thu về một câu trả lời.
Nhưng khi bạn suy nghĩ trả lời, bạn sẽ thu về gấp bội!

Lưu ý: Các trường hợp cố tình spam câu trả lời hoặc bị báo xấu trên 5 lần sẽ bị khóa tài khoản

Gửi câu trả lời Hủy
 
NONE

Các câu hỏi mới

AANETWORK
 

 

YOMEDIA
ATNETWORK
ON