AMBIENT

Từ vựng - Tiền tố và hậu tố trong Tiếng Anh

Tải về

Nhằm giúp các em mở rộng kiến thức trong quá trình học và sử dụng ngôn ngữ, HỌC247 giới thiệu đến các em tài liệu tóm tắt về chủ đề: Tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh.

TỪ VỰNG TIẾNG ANH: TIỀN TỐ VÀ HẬU TỐ

1. Khái niệm

- Tiền tố (Prefixes) là một hoặc một nhóm các chữ cái được thêm vào trước một từ có sẵn (hoặc gốc từ) để thay đổi ý nghĩa của từ.

Eg: prefix = pre + fix (pre- means “before”)

illegal = il + legal (il- means “not”)

- Hậu tố (Suffixes) là một hoặc một nhóm các chữ cái được thêm vào sau một từ có sẵn (hoặc gốc từ) để thay đổi ý nghĩa của từ.

Eg:       reader = read + er (er ỉà hậu tố chỉ người)

loveable = love + able (able nghĩa là có thể)

2. Các tiền tố phổ biến trong tiếng Anh

PREFIXES

MEANINGS

EXAMPLES

ante-

trước

antecedent (tiền đề), anteroom (phòng chờ), antebellum (thời tiền chiến)

anti-

chống lại, đối nghịch

antibiotic (kháng sinh), antidepressant (thuốc chống suy nhược), anti-dumping (chống bán phá giá)

auto-

tự động

autobiography (tự truyện), auto-reply (tin nhắn trả lời tự động), autoimmune (tự miễn dịch)

bi-

hai

bilingual (song ngữ), bisexual (lưỡng tính), bilateral (song phương)

circum-

xung quanh

circumstance (hoàn cảnh), circumscribe (vẽ đường tròn ngoại tiếp), circumnavigate (đi vòng quanh thế giới)

co-

cùng với

co-worker (đồng nghiệp), co-pilot (phi công phụ), co-operation (cộng tác)

 {--Xem đầy đủ nội dung tại Xem online hoặc Tải về --}

3. Các hậu tố phổ biến trong tiếng Anh

SUFFIXES

MEANINGS

EXAMPLES

NOUN

SUFFIXES

 

 

-acy

chỉ trạng thái, chất

democracy (nền dân chủ), accuracy (sự chính xác), lunacy (tình trạng mất trí, điên rồ)

-al

chỉ hành động hoặc quá trình

remedial (thuộc sự điều trị), denial (sự từ chối), trial (sự dùng thử), criminal (tội phạm)

-ance, -ence

chỉ trạng thái, chất

nuisance (mối phiền toái), ambience (không khí), tolerance (lòng khoan dung)

-ate

chỉ địa vị hoặc chức năng

doctorate (học vị tiến sĩ), electorate (toàn bộ cử tri)

-dom

chỉ trạng thái, chất

freedom (sự tự do), stardom (cương vị ngôi sao điện ảnh), boredom (nỗi nhàm chán)

-er, -or

chỉ người hoặc đối tượng thực hiện hành động

reader (người đọc), creator (người tạo nên), interpreter (người phiên dịch), inventor (người phát minh), collaborator (cộng tác viên), teacher (giáo viên)

-ful

chỉ 1 lượng đầy

handful (một nắm tay), spoonful (một muỗng đầy)

-ism

chỉ chủ nghĩa, đức tin

Judaism (đạo Do thái), scepticism (chủ nghĩa hoài nghi), escapism (khuynh hướng thoát li thực tế)

-ist, -ian

chỉ người hoặc đối tượng thực hiện hành động

Geologist (nhà địa chất), scientist (nhà khoa học), theorist (nhà lý luận), communist (người cộng sản), comedian (diễn viên hài)

-ity, -ty

chỉ phẩm chất

extremity (sự bất hạnh tột độ), validity (tính hợp lệ), enormity (sự tàn ác)

-ment

chỉ hành động/kết quả

enchantment (điều làm say mê), argument (cuộc tranh luận), commitment (sự cam kết)

 
Trên đây là nội dung tóm tắt về một số khái niệm và những tiền tố, hậu tố phổ biến trong tiếng Anh. Để xem đầy đủ nội dung các em vui lòng chọn Xem online hoặc Tải về. Chúc các em học tập tốt!

 

AMBIENT
?>