RANDOM

Đề cương ôn tập HK1 Tiếng Anh lớp 8 năm 2018

Tải về

HỌC247 giới thiệu đến các em đề cương ôn thi HK1 môn Tiếng Anh lớp 8. Hi vọng các em có thể tự mình ôn tập và hệ thống kiến thức chuẩn bị cho kì thi tới.

 
 
YOMEDIA

ĐỀ CƯƠNG ÔN THI HỌC KÌ 1

MÔN TIẾNG ANH LỚP 8

A. GRAMMAR

I/ Tenses:

1. The present simple tense (Thì hiện tại đơn)

                                    S + is  /am  /are  + O

                                    S + V1 / V- s /es + O

Adv:    always  / usually / often / sometimes / everyday  / today

- Diễn tả một sự việc ở hiện tại, thói quen,

- Diễn tả sự thật, các hiện tượng tự nhiên

- Diễn tả kế hoạch đã định sẵn trong tương lai (lịch trình)

2. The present progressive tense (Thì hiện tại tiếp diễn)

                                    S + is / am  / are  + V-ing  + O

Adv:    now, at the present , at the moment

- Diễn tả một sự việc đang diễn ra hoặc sẽ diễn ra trong tương lai gần

- Dùng với động từ “get/ become” chỉ sự thay đổi

3. The future simple tense: 

                                                S + will + V1  + O

Adv:    Tomorrow, next week, next Sunday...........

- Diễn tả một sự việc trong tương lai

4. The past simple tense (Thì hiện tại đơn)

                                    S + was / were  + O

                                    S + V-ed  / V2   + O

Adv: yesterday , last week, last Sunday , ago, in 2007 .....

- Diễn tả sự việc đã  xảy ra và kết thúc ở quá khứ

5 .The present perfect tense (Thì hiện tại hoàn thành)

                   S+ have/ has +p.p (V-ed /V 3) +O

Adv: since, for

- Diễn tả hành động đã xảy ra và còn kéo dài đến hiện tại hoặc tương lai

6. Near future:Be going to (Tương lai gần)

                             S + am/is/are + going + to -V1 + O.

II. Modal verbs (động từ khiếm khuyết).

              S + can/could/ought to/must/ have to/ has to  +V1 + O.

 III. Comparison:     

 A/ Possite degree: (so sánh bằng)

              S1 + be (not) + as + adj + as + S2.

              S1 + V(not)  the same  as + S2.

              S1 + V + different  from + S2.

- So sánh giữa hai đối tượng, không phân biệt tính từ ngắn vần hay dài vần

B/ Comparative degree (so sánh hơn)

              S1 + V + adj-er + than + S2.

              S1 + V + more + adj + than + S2.

  • So sánh giữa hai đối tượng
  • Cần xác định tính từ ngắn vần hoặc dài vần

* Short –Adj:  là những tính từ một âm tiết

                         Là những tính từ hai âm tiết tận cùng là:  y, ow, er, le

* Long- Adj: Là những tính từ có từ hai âm tiết trở lên

C/ Superlative degree:(so sánh nhất)

              S +V + the + short adj-est.

              S + V + the most + long adj.

{--Xem đầy đủ tài liệu tại Xem online hoặc Tải về --}

Trên đây là tóm tắt nội dung đề cương ôn thi HK1 môn Tiếng Anh lớp 8, để xem đầy đủ nội dung và đáp án gợi ý mời các em đăng nhập website hoc247.net chọn Xem online hoặc Tải về máy tính. Chúc các em học tốt!

 

 

 

YOMEDIA
1=>1
Array
(
    [0] => Array
        (
            [banner_picture] => 4_1603079338.jpg
            [banner_picture2] => 
            [banner_picture3] => 
            [banner_picture4] => 
            [banner_picture5] => 
            [banner_link] => https://tracnghiem.net/de-kiem-tra/?utm_source=Hoc247&utm_medium=Banner&utm_campaign=PopupPC
            [banner_startdate] => 2020-10-19 00:00:00
            [banner_enddate] => 2020-10-31 23:59:00
            [banner_embed] => 
            [banner_date] => 
            [banner_time] => 
        )

)