YOMEDIA
NONE

Vocabulary Builder Unit 4 lớp 11


Để giúp các em hệ thống nội dung ngữ pháp và từ vựng quan trọng của Unit 4 -Vocabulary Builder chương trình Tiếng Anh lớp 11 Chân trời sáng tạo, mời các em tham khảo nội dung chi tiết bài học dưới đây được HOC247 biên soạn rõ ràng với các nội dung như collocation (kết hợp từ), word list (dánh sách từ vựng) với chủ đề “In the house”. Hi vọng đây sẽ là một bài học bổ ích giúp các em hệ thống toàn bộ kiến thức đã học.

ATNETWORK
YOMEDIA
 

Tóm tắt bài

1.1. Unit 4 lớp 11 Vocabulary Builder Task 1

4E Collocations: do or make?

Underline the correct verb: do or make.

(Gạch dưới động từ đúng: do hoặc make.)

 

Guide to answer

1. Can I make a suggestion?

2. We need to do more research before we buy a car.

3. I helped my parents to do the housework.

4. We didn't make a sound as we entered the house.

5. Let's try not to make a mess in the living room.

6. A car drove into our wall, but it didn't do much damage.

7. Before we start eating, I'd like to make an announcement.

8. I often do the cooking at weekends.

 

Tạm dịch:

1. Tôi có thể đưa ra đề xuất không?

2. Chúng ta cần nghiên cứu thêm trước khi mua một chiếc ô tô.

3. Tôi đã giúp bố mẹ làm việc nhà.

4. Chúng tôi không gây ra tiếng động nào khi bước vào nhà.

5. Chúng ta hãy cố gắng đừng làm bừa bộn trong phòng khách.

6. Một chiếc ô tô lao vào tường nhà chúng tôi nhưng không gây thiệt hại nhiều.

7. Trước khi chúng ta bắt đầu ăn, tôi muốn thông báo một điều.

8. Tôi thường nấu ăn vào cuối tuần.

1.2. Unit 4 lớp 11 Vocabulary Builder Task 2

Complete the sentences with the correct form of do or make.

(Hoàn thành các câu với dạng đúng của do hoặc make.)

 

Guide to answer

1. I didn't enjoy the exercise class, but it probably did me good.

(Tôi không thích lớp thể dục, nhưng có lẽ nó đã giúp ích cho tôi.)

2. He finds exams difficult, but he always does his best.

(Anh ấy thấy các kỳ thi khó, nhưng anh ấy luôn cố gắng hết sức.)

3. It wasn't my birthday yesterday – you made a mistake.

(Hôm qua không phải là sinh nhật của tôi – bạn đã phạm sai lầm.)

4. Both hotels look great, but we have to make a choice.

(Cả hai khách sạn đều tuyệt vời, nhưng chúng ta phải lựa chọn.)

5. I like your new haircut. It makes a big difference to your appearance.

(Tôi thích kiểu tóc mới của bạn. Nó tạo nên sự khác biệt lớn cho diện mạo của bạn.)

6. Did you see that motorbike? It was doing about 200 km/h!

(Bạn có thấy chiếc xe máy đó không? Nó đang chạy khoảng 200 km/h!)

Giải thích:

- Câu 1, 3: Thì quá khứ đơn ⇒ Động từ ở dạng V2/ed.

- Câu 2, 5: Thì hiện tại đơn Động từ ở dạng Vs/es với chủ ngữ số ít.

- Câu 4: Sau“have to” (phải) cần một động từ ở dạng nguyên thể V0.

- Câu 6: Sau động từ tobe “was” cần một động từ ở dạng V-ing diễn tả một việc đang xảy ra trong quá khứ.

1.3. Unit 4 lớp 11 Vocabulary Builder Task 3

4G In the house

Match the pictures (1-6) with six words from the list below.

(Nối các bức tranh (1-6) với sáu từ trong danh sách dưới đây.)

 

Guide to answer

1. stool: ghế đẩu

2. cot: cũi

3. chandelier: đèn treo

4. pillow: gối

5. bucket: cái xô

6. kettle: ấm đun nước

1.4. Unit 4 lớp 11 Vocabulary Builder Task 4

In the list of words in exercise 3, find

(Trong danh sách các từ ở bài tập 3, hãy tìm)

 

Guide to answer

1. three things you sit on.

(Ba thứ bạn ngồi lên)

Đáp án: armchair, sofa, stool.

(ghế bành, ghế sofa, ghế đẩu.)

2. four things you can fill with water.

(Bốn thứ bạn có thể đổ đầy nước)

Đáp án: basin, bucket, sink, bathtub.

(chậu, xô, bồn rửa, bồn tắm.)

3. at least nine things powered by electricity.

(Ít nhất chín thứ chạy bằng điện)

Đáp án: chandelier, lamp, dishwasher, hairdryer, kettle, radiator, wall light, washing machine, toaster.

(đèn chùm, đèn, máy rửa chén, máy sấy tóc, ấm đun nước, bộ tản nhiệt, đèn tường, máy giặt, máy nướng bánh mì.)

4. six things you usually find only in a bedroom.

(Sáu thứ bạn thường chỉ tìm thấy trong phòng ngủ)

Đáp án: cot, duvet, mattress, pillow, wardrobe, rug.

(cũi, chăn, nệm, gối, tủ quần áo, thảm.)

5. three things that cover windows.

(Ba thứ che cửa sổ)

Đáp án: blinds, curtains, shutters.

(rèm, rèm cửa, cửa chớp.)

6. three forms of lighting.

(Ba hình thức chiếu sáng)

Đáp án: chandelier, lamp, wall light.

(đèn chùm, đèn ngủ, đèn tường)

7. two things which can make a house warmer.

(Hai thứ có thể làm cho ngôi nhà ấm hơn)

Đáp án: radiator, fireplace.

(bộ tản nhiệt, lò sưởi.)

8. three things which you use to cover the floor, or part of it.

(Ba thứ mà bạn sử dụng để trải sàn nhà, hoặc một phần của nó)

Đáp án: carpet, rug, doormat.

(thảm, tấm thảm, thảm chùi chân.)

Bài tập minh họa

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of stress in each of the following questions.

Question 1:

A. clap        B. take        C. face        D. save

Question 2:

A. wanted   B. cried       C. seemed   D. rained

 

Đáp án (Key)

Question 1: A

Question 2: A

Luyện tập

3.1. Kết luận

Qua bài học này các em cần ghi nhớ các nội dung chính sau:

- armchair: ghế bành

- basin: cái thau

- blinds: cái rèm

- bucket: cái xô

- bunk bed: giường tầng

- carpet: thảm

- chandelier: đèn treo

- cot: cũi

- curtains: rèm cửa

- desk: bàn làm việc

- lamp: đèn

- dishwasher: máy rửa chén

- doormat: thảm chùi chân

- duvet: chăn bông

- fireplace: lò sưởi

- freezer: tủ đông

- fridge: tủ lạnh

- hairdryer: máy sấy tóc

- kettle: ấm đun nước

- mattress: nệm

- pillow: gối

- radiator: bộ tản nhiệt

- rug: tấm thảm

- sink: bồn rửa

- sofa: ghế sô pha

- shutters: cửa chớp

- stool: ghế đẩu

- toaster: máy nướng bánh mì

- tumble dryer: máy sấy quần áo

- wall light: đèn tường

- wardrobe: tủ quần áo

- washing machine: máy giặt

3.2. Bài tập trắc nghiệm Unit 4 Vocabulary Builder

Như vậy là các em đã xem qua bài giảng phần Unit 4 Vocabulary Builder chương trình Tiếng Anh lớp 11 Chân trời sáng tạo. Để củng cố kiến thức bài học mời các em tham gia bài tập trắc nghiệm Trắc nghiệm Unit 4 lớp 11 Chân trời sáng tạo Vocabulary Builder.

Câu 4-10: Mời các em đăng nhập xem tiếp nội dung và thi thử Online để củng cố kiến thức về bài học này nhé!

Hỏi đáp Unit 4 Vocabulary Builder Tiếng Anh 11

Trong quá trình học tập nếu có thắc mắc hay cần trợ giúp gì thì các em hãy comment ở mục Hỏi đáp, Cộng đồng Tiếng Anh HOC247 sẽ hỗ trợ cho các em một cách nhanh chóng!

Chúc các em học tập tốt và luôn đạt thành tích cao trong học tập!

-- Mod Tiếng Anh 11 HỌC247

NONE
AANETWORK
 

 

YOMEDIA
ATNETWORK
ON