YOMEDIA
NONE

Vocabulary Builder Introduction lớp 11


Mở đầu nội dung Introduction thuộc chương trình Tiếng Anh lớp 11 Chân trời sáng tạoHOC247 mời các em tham khảo nội dung Lesson Vocabulary Builder xoay quanh chủ đề mô tả những đia điểm tham quan của khách du lịch. Bài học này sẽ giúp các em củng cố vốn từ và ôn tập lại những quy tắc của các tính từ thông dụng! Chúc các em học vui và đạt kết quả tốt!

ATNETWORK
YOMEDIA
 

Tóm tắt bài

1.1. Introduction lớp 11 Vocabulary Builder Task 1

IA Describing visitor attractions.

Complete the adjectives with the missing vowels, a, e, i, o and u.

(Hoàn thành các tính từ với các nguyên âm còn thiếu, a, e, i, o và u.)

 

Guide to answer

1. atmosphere

2. beautiful

3. boring

4. busy

5. cheap

6. crowded

7. disappointed

8. expensive

9. historic

10. impressive

11. peaceful

12. romantic

13. reminiscent

14. spectacular

15. touristy

1.2. Introduction lớp 11 Vocabulary Builder Task 2

Answer the questions.

(Trả lời các câu hỏi.)

1. Which two adjectives in exercise 1 describe cost and price?

2. Which three adjectives imply that there will be a lot of visitors there?

3. Which five adjectives usually have negative connotations?

 

Guide to answer

1. Which two adjectives in exercise 1 describe cost and price?

(Hai tính từ nào trong bài tập 1 mô tả chi phí và giá cả?)

Đáp án: cheap” and “expensive”

(“rẻ” và “đắt”)

2. Which three adjectives imply that there will be a lot of visitors there?

(Ba tính từ nào ngụ ý rằng sẽ có rất nhiều du khách ở đó?)

Đáp án: “crowded”, “touristy”, and “spectacular”.

(“đông đúc”, “hút khách du lịch” và “hùng vĩ”.)

3. Which five adjectives usually have negative connotations?

(Năm tính từ nào thường có ý nghĩa tiêu cực?)

Đáp án: “disappointing”, “boring”, “busy”, “expensive” and “crowded”.

(“đáng thất vọng”, “nhàm chán”, “bận rộn”, “đắt” và “đông đúc”)

1.3. Introduction lớp 11 Vocabulary Builder Task 3

Describe a visitor attraction that you know, using at least three of the adjectives in exercise 1.

(Mô tả một điểm thu hút du khách mà bạn biết, sử dụng ít nhất ba tính từ trong bài tập 1.)

Old Town Square in Prague is very impressive. There are lots of historic buildings, but it's a bit touristy.

(Quảng trường Old Town ở Praha rất ấn tượng. Có rất nhiều tòa nhà lịch sử, nhưng nó hơi đông khách du lịch.)

 

Guide to answer

The ancient town of Hoi An in Vietnam is a beautiful and historic attraction that draws many visitors each year. The town has well-preserved buildings that showcase traditional Vietnamese architecture and culture, making it an impressive destination for tourists. However, due to its popularity, it can be quite crowded and expensive, especially during peak travel seasons. Despite the crowds, the town's charming atmosphere and rich history make it a must-visit attraction for those traveling to Vietnam.

(Phố cổ Hội An ở Việt Nam là một điểm tham quan đẹp và lịch sử thu hút nhiều du khách mỗi năm. Thị trấn có các tòa nhà được bảo tồn tốt thể hiện kiến trúc và văn hóa truyền thống của Việt Nam, khiến nơi đây trở thành một điểm đến ấn tượng đối với khách du lịch. Tuy nhiên, do sự phổ biến của nó, nó có thể khá đông đúc và đắt đỏ, đặc biệt là trong mùa du lịch cao điểm. Bất chấp sự đông đúc, bầu không khí quyến rũ và lịch sử phong phú của thị trấn khiến nơi đây trở thành điểm tham quan không thể bỏ qua đối với những ai đi du lịch Việt Nam.)

1.4. Introduction lớp 11 Vocabulary Builder Task 4

IC Adjective endings

Read the Learn this! box and complete the examples. Can you add any more adjectives to each group?

(Đọc khung Learn this! và hoàn thành các ví dụ. Bạn có thể thêm bất kỳ tính từ nào thêm cho mỗi nhóm không?)

 

Guide to answer

LEARN THIS! Adjective endings

Some adjective endings have a particular meaning.

a. noun + -ful = giving or full of hopeful 1 meaningful

b. noun + -less = without 2 hopeless 3 meaningless

c. noun + -ly or -y= like, with the quality of friendly 4 snowy

d. verb + -able = possible to 5 drinkable 6 affordable

Other adjective endings have no particular meaning but usually go with either a noun or a verb.

e. noun + -ous 7 adventurous 8 mountainous

f. verb + -ive 9 impressive 10 supportive

 

Các tính từ bổ sung từng nhóm

a. cheerful, colorful

(vui vẻ, đầy màu sắc)

b. fearless, harmless

(không sợ hãi, vô hại)

c. sunny, windy

(đầy nắng, đầy gió)

d. noticeable, manageable

(đáng chú ý, có thể quản lý)

e. dangerous, gorgeous

(nguy hiểm, tuyệt đẹp)

f. aggressive, exhaustive

(tích cực, triệt để)

1.5. Introduction lớp 11 Vocabulary Builder Task 5

Complete each gap with an adjective formed from the noun or verb in brackets. Use a dictionary if necessary.

(Hoàn thành mỗi chỗ trống với một tính từ được hình thành từ danh từ hoặc động từ trong ngoặc. Sử dụng từ điển nếu cần thiết.)

 

Guide to answer

1. It was a courageous (courage) decision, and fortunately his friends were very supportive (support).

(Đó là một quyết định dũng cảm, và may mắn thay bạn bè của anh ấy đã rất ủng hộ.)

2. Parts of the route were very mountainous (mountain) and quite dangerous (danger).

(Các phần của tuyến đường rất nhiều núi và khá nguy hiểm)

3. He's popular because of his friendly (friend) and likeable (like) personality.

(Anh ấy nổi tiếng vì tính cách thân thiện và dễ mến.)

4. The film wasn't wonderful (wonder) but it was quite watchable (watch).

(Bộ phim không tuyệt vời nhưng nó khá đáng xem)

5. It was a snowy (snow) day and the drive home was hazardous (hazard).

(Đó là một ngày tuyết rơi và việc lái xe về nhà rất nguy hiểm)

6. She was trying to be helpful (help), I know, but it was careless (care) of her to drop my laptop bag.

(Cô ấy đang cố gắng trở nên hữu ích, tôi biết, nhưng cô ấy đã bất cẩn làm rơi túi đựng máy tính xách tay của tôi.)

Bài tập minh họa

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

Question 1:

A. kites               

B. hopes                               

C. balls                                                     

D. kicks

Question 2:  

A. beard     

B. hear                 

C. rear                                    

D. swear

 

Key (Đáp án)

1. C

2. D

Luyện tập

3.1. Kết luận

Qua bài học này các em cần ghi nhớ các nội dung chính sau:

- atmosphereic: có không khí

- beautiful: đẹp

- boring: chán

- busy: bận

- cheap: rẻ

- crowded: đông

- disappointing: thất vọng

- expensive: mắc

- historic: mang tính lịch sử

- impressive: ấn tượng

- peaceful: bình yên

- romantic: lãng mạn

- reminiscent: làm nhớ lại

- spectacular: hùng vĩ

- touristy: hút khách du lịch

3.2. Bài tập trắc nghiệm Introduction Vocabulary Builder

Như vậy là các em đã xem qua bài giảng phần Introduction Vocabulary Builder chương trình Tiếng Anh lớp 11 Chân trời sáng tạo. Để củng cố kiến thức bài học mời các em tham gia bài tập trắc nghiệm Trắc nghiệm Introduction lớp 11 Chân trời sáng tạo Vocabulary Builder.

Câu 4-10: Mời các em đăng nhập xem tiếp nội dung và thi thử Online để củng cố kiến thức về bài học này nhé!

Hỏi đáp Introduction Vocabulary Builder Tiếng Anh 11

Trong quá trình học tập nếu có thắc mắc hay cần trợ giúp gì thì các em hãy comment ở mục Hỏi đáp, Cộng đồng Tiếng Anh HOC247 sẽ hỗ trợ cho các em một cách nhanh chóng!

Chúc các em học tập tốt và luôn đạt thành tích cao trong học tập!

-- Mod Tiếng Anh 11 HỌC247

NONE
AANETWORK
 

 

YOMEDIA
ATNETWORK
ON