Hỏi đáp Unit 1 Tiếng Anh lớp 6 - Vocabulary - Từ vựng

Danh sách hỏi đáp (1 câu):

  • Dương  Quá

    a) 1.fish 2.listen 3.time

    b) 1.do 2. to 3. movies 4.go

    c) 1.I 2. like 3.milk 4.die

    d) 1. cold 2.close 3.hot 4.slow

    e) 1.sea 2. tea 3. teather 4. weather

    f) 1.chest 2.hand 3.head 4.toe 5.finger 6.big 7.noes

    g) 1. table 2.chair 3 desk 4.couch 5.bench 6.hand

    h)1.father 2.mother 3 sister 4.brother 5. people 6. uncle

    i) 1. come 2. sit 3. desk 4. open 5. close 6. read 7.write 8. travel

    Theo dõi (0) 5 Trả lời
    Gửi câu trả lời Hủy