Unit 8 Tiếng Anh lớp 6 - Vocabulary - Từ vựng

25 trắc nghiệm

Tóm tắt bài

- to play video games: chơi trò chơi video

- to ride a bike: đi xe đạp

- to drive: lái xe (ô tô)

- to wait for someone: chờ, đợi ai đó

- a policeman: công an, cảnh sát

- difficul: khó khăn

- a sign: biển (báo)

- one-way: đường một chiều

- to park: đỗ xe

- turn letf / right: rẽ trái/ phải

- go straight: đi thẳng

- dangerous (adj): nguy hiểm

- an accident: tai nạn

- an intersection: giao lộ

- to slow down: giảm tốc độ

- to go fast: đi nhanh, tăng tốc

-- Mod Tiếng Anh 6 HỌC247