YOMEDIA

Đề thi HK1 môn Tiếng Anh 1 Cánh diều năm 2021-2022 Trường TH Phước Lại

45 phút 20 câu 71 lượt thi
ATNETWORK

Câu hỏi trắc nghiệm (20 câu):

 

  • Câu 1: Mã câu hỏi: 322824

    Choose the best answer

    I have many _ooks.

    • A. f
    • B. g
    • C. b
    • D. n
  • Câu 2: Mã câu hỏi: 322825

    A chai_.

    • A. r
    • B. t
    • C. b
    • D. v
  •  
  • Câu 3: Mã câu hỏi: 322826

    The man is driving a ................

    • A. cat
    • B. car
    • C. plane
    • D. bike
  • Câu 4: Mã câu hỏi: 322827

    My sister has a _oll.

    • A. k
    • B. j
    • C. h
    • D. d
  • Câu 5: Mã câu hỏi: 322828

    This is his _obot.

    • A. r
    • B. t
    • C. v
    • D. b
  • Câu 6: Mã câu hỏi: 322829

    _aper.

    • A. r
    • B. t
    • C. v
    • D. p
  • Câu 7: Mã câu hỏi: 322831

    Three _encils.

    • A. p
    • B. t
    • C. v
    • D. b
  • Câu 8: Mã câu hỏi: 322832

    Many _ens.

    • A. p
    • B. r
    • C. t
    • D. y
  • Câu 9: Mã câu hỏi: 322834

    A _ite.

    • A. m
    • B. n
    • C. h
    • D. k
  • Câu 10: Mã câu hỏi: 322835

    Many _alls.

    • A. b
    • B. c
    • C. f
    • D. h
  • Câu 11: Mã câu hỏi: 322842

    I have a _en.

    • A. n
    • B. m
    • C. p
    • D. l
  • Câu 12: Mã câu hỏi: 322844

    An e_aser.

    • A. c
    • B. v
    • C. f
    • D. r
  • Câu 13: Mã câu hỏi: 322846

    There are two pencils and ....... crayons.

    • A. one
    • B. two
    • C. three
    • D. four
  • Câu 14: Mã câu hỏi: 322847

    There are .............. pencils here.

    • A. one
    • B. two
    • C. four
    • D. five
  • Câu 15: Mã câu hỏi: 322849

    Her brother has ............ cars.

    • A. four
    • B. three
    • C. two
    • D. one
  • Câu 16: Mã câu hỏi: 322854

    Mary has ................ dolls.

    • A. three
    • B. four
    • C. five
    • D. six
  • Câu 17: Mã câu hỏi: 322855

    Tom has ............... robots.

    • A. one
    • B. two
    • C. three
    • D. four
  • Câu 18: Mã câu hỏi: 322857

    I can see ............. kites.

    • A. one
    • B. two
    • C. three
    • D. four
  • Câu 19: Mã câu hỏi: 322859

    A tr_ck.

    • A. a
    • B. o
    • C. e
    • D. u
  • Câu 20: Mã câu hỏi: 322861

    There are ............. chairs here.

    • A. two
    • B. three
    • C. five
    • D. four
NONE

Đề thi nổi bật tuần

AANETWORK
 

 

ATNETWORK
ON