Từ vựng xúc giác - Vocabulary about feeling

Lý thuyết FAQ

HỌC247 cung cấp thêm vốn từ vựng về xúc giác nhằm giúp các em mở rộng từ mới về giác quan này.

Quảng cáo

Tóm tắt lý thuyết

1. Nouns

Feeling /'fi:liɳ/  – cảm giác

Sensation /sen'seiʃn/– cảm giác

Concussion /kən´kʌʃən/– sự chấn động

Caress /kə'rəs/ – sự vuốt ve

Massage /məˈsɑʒ , məˈsɑdʒ , ˈmæsɑʒ/– sự xoa bóp

Tactility /tæk´tiliti/– xúc giác

Touching /´tʌtʃiη/ – sự va chạm

2. Adjectives

Palpable /'pælpəbl/– có thể sờ mó

Tangible /'tændʒəbl/– có thể sờ được

Tactile /'tæktail/ – dùng xúc giác

Soothing /´su:ðiη/– dịu dàng

Sensitive /'sensitiv/ – nhạy cảm

Numb /nʌm/ – tê cóng

Sensual  /'sensjuəl/– thuộc về thể xác

3. Verb

Sense /sens/– cảm nhận được

Touch /tʌtʃ/ – chạm

Finger /'fiɳgə/– đụng ngón tay vào

Fumble /fʌmbl/ – mò mẫm, sờ soạng

Grope  /grəʊp /– mò mẫm

Feel /fi:l/– sờ mó, chạm vào

Grab /græb/ – vồ, chụp, hốt

Caress /græb/– vuốt ve

Stroke /strouk/– vuốt ve

Fondle /ˈfɒndl/ – vuốt ve âu yếm

Massage – xoa bóp

Lời kết

Trên đây là từ vựng về xúc giác trong tiếng Anh, trong quá trình học và tra cứu từ mới có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt!

Quảng cáo

Được đề xuất cho bạn