Từ vựng về phòng ngủ - Vocabulary about bedroom

Lý thuyết FAQ

Bài học từ vựng về phòng ngủ trong tiếng Anh cung cấp cho các em vốn từ về các vật dụng trong phòng ngủ nhằm giúp các em mở rộng và nâng cao vốn từ vựng của bản thân.

Quảng cáo

Tóm tắt lý thuyết

– bed /bed/: giường.

– headboard /’hedbɔ:d/: tấm bảng ở phía đầu giường.

– lamp /læmp/: đèn.

– alarm clock /ə’lɑ:m/ /klɔk/: Đồng hồ báo thức

– mattress /’mætris/: đệm, nệm

– pillow /’pilou/: cái gối

– cushion /’kuʃn/: gối tựa lưng

– pillowcase /’pilou/ /keis/: vỏ gối

– fitted sheet /ˈfɪtɪd/ /ʃi:t/: ga bọc

– flat sheet /flæt//ʃi:t/: ga phủ

– blanket /’blæɳkit/: chăn

– bedspread /’bedspred/: khăn trải giường

– curtain /’kə:tn/: rèm cửa

– blinds /blaindz/: rèm chắn sáng

– wallpaper  /’wɔ:l,peipə/: giấy dán tường

– mirror /’mirə/: gương

– wardrobe /’wɔ:droub/: tủ quần áo

– dressing table /´dresiη ‘teibl /: bàn trang điểm

– carpet /’kɑ:pit/: thảm

– night table /nait ‘teibl/: bàn để đầu giường

– jewellery box /’dʤu:əlri/ /bɔks/: hộp đựng trang sức

– air conditioner /eə kənˈdɪʃ.ən.ə/: điều hòa

– light switch /laɪt swɪtʃ/ – công tắc điện

Lời kết

Trên đây là nội dung bài học từ vựng về phòng ngủ trong tiếng Anh, trong quá trình học bài và thực hành tra cứu từ vựng có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt!

Quảng cáo

Được đề xuất cho bạn