Từ vựng về phòng khách - Vocabulary about living room


Phòng khách có rất nhiều đồ dùng trang trí và sử dụng, tuy nhiên việc biết rõ tên gọi của chúng bằng tiếng Anh không phải là điều dễ dàng. HỌC247 đã tổng hợp một số từ vựng về đề tài này và gửi đến các em qua bài học Từ vựng về đồ dùng trong phòng khách bên dưới.

Tóm tắt lý thuyết

– ceiling fan /ˈsiːlɪŋ fæn/: quạt trần

– coffee table / ˈkɒfi ˈteɪbl/: bàn uống nước

– wall /wɔːl/: tường

– ceiling /ˈsiːlɪŋ/: trần nhà

– frame /freɪm/: khung ảnh

– desk /desk/: cái bàn

– vase /veɪs/: lọ hoa

– banister /ˈbænɪstə(r)/: thành cầu thang

– bookcase /ˈbʊkkeɪs/: tủ sách

– mantel / ˈmæntl/: bệ trên cửa lò sưởi

– fire /ˈfaɪə/: lửa

– lampshade / ˈlæmpʃeɪd/: cái chụp đèn

– fireplace /ˈfaɪəpleɪs/: lò sưởi

– log /lɒɡ/: củi

– staircase /ˈsteəkeɪs/: lòng cầu thang

– step /step/: bậc thang

– wall-to-wall carpeting / wɔːl tə wɔːl ˈkɑːpɪtɪŋ/: thảm trải

– remote control /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/: điều khiển từ xa

– recliner /rɪˈklaɪnə(r)/: ghế sa lông

– wall unit / wɔːl ˈjuːnɪt/: tủ tường

– television / ˈtelɪvɪʒn/: ti vi

– stereo system /ˈsteriəʊ ˈsɪstəm/: âm ly

– drapes /dreɪps/ rèm

– cushion /ˈkʊʃn/ cái đệm

– sofa /ˈsəʊfə/ ghế sopha

– rug: thảm trải sàn

Lời kết

Trên đây là nội dung bài giảng từ vựng về phòng khách trong tiếng Anh, trong quá trình học bài và tra cứu từ vựng có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt!

Được đề xuất cho bạn