Từ vựng về gia vị - Vocabulary about spice

Lý thuyết FAQ

Hướng dẫn các em một số loại gia vị bằng tiếng anh thông qua một số từ vựng sẽ giúp các em học tốt những từ vựng dưới đây sẽ là một trải nghiệm cực kỳ thú vị.

Quảng cáo

Tóm tắt lý thuyết

1. Gia vị

sugar: đường

salt: muối

pepper: hạt tiêu

MSG (monosodium glutamate): bột ngọt (mì chính)

vinegar: giấm

Fish sauce: nước mắm

soy sauce (hay soya sauce) : nước tương

mustard: mù tạt

spices: gia vị

garlic: tỏi

chilli: ớt

Chilli sauce: tương ớt

Chilli powder: ớt bột

Chilli oil: dầu ớt

Chilli paste: ớt sa tế

Cayenne : ớt bột nguyên chất

curry powder: bột cà ri

pasta sauce: sốt cà chua nấu mì Ý

cooking oil: dầu ăn

olive oil: dầu ô liu

salsa: xốt chua cay (xuất xứ từ Mexico)

salad dressing: dầu giấm

green onion: hành lá

mayonnaise: xốt mayonnaise

ketchup: xốt cà chua (hay tương cà)

2. Rau thơm

Shallot: hẹ

Spring onion: hành

Parsley: ngò tây

Lettuce: rau diếp

Heart leaf: diếp cá

Herb: rau thơm

Mint: bạc hà

Leek: tỏi tây

Lemon grass: Sả

Dill: rau thì là

Ginger: gừng

Garlic: tỏi

A clove of garlic: tép tỏi

Turmeric: nghệ

Annatto seed: hạt điều màu

Basil: rau húng quế

Chinese parky: ngò (mùi) tàu

Coriander: rau mùi

Knotgrass: rau răm

Perilla leaf: lá tía tô

Wild betel leave: lá lốt

Lời kết

Trên đây là tóm tắt nội dung bài học từ vựng về gia vị trong tiếng Anh, trong quá trình học bài và thực hành tra cứu từ vựng có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt!

Quảng cáo

Được đề xuất cho bạn