Từ vựng về đồ trang sức - Vocabulary about jewelry

Lý thuyết FAQ

Đồ trang sức có rất nhiều loại, mỗi loại sẽ có tên tiếng Anh khác nhau. Việc bổ sung vốn từ vựng và cách đọc dựa trên những đồ vật sử dụng hàng ngày sẽ giúp các em nhớ từ lâu hơn đó.

Quảng cáo

Tóm tắt lý thuyết

– Chain /tʃein/ dây chuyền

– Clasp /klɑ:sp/ cái móc gài ở vòng

– Pendant /’pendənt/ mặt dây chuyền

– Medallion /mi’dæljən/ mặt dây chuyền lớn có hình dạng mề đay

– Locket /’lɔkit/ mặt dây chuyền có lồng ảnh

– Bangle /’bæɳgl/ vòng tay không có móc cài

– Earrings /iəriɳs/ hoa tai

– Hoop earring /hu:p iəriɳs/ hoa tai dạng vòng

– Pin /pin/ cài áo

– Pearl necklace /pə:l ‘neklis/ chuỗi hạt ngọc trai

– Bracelet /’breislit/ vòng tay

– Cufflinks /kʌf liɳks/ khuy măng-sét cài cổ tay áo

– Engagement ring /in’geidʤmənt riɳ/ nhẫn đính hôn

– Wedding ring /’wediɳ riɳ/ nhẫn cưới

– Signet ring /’signit riɳ/ nhẫn ấn

– Charm bracelet /tʃɑ:m ‘breislit/ vòng đeo tay có hình trang trí

– necklace: chuỗi hạt vòng cổ

– beads: chuỗi hạt

– bracelet: vòng tay

– watch: đồng hồ

– watchband: dây đồng hồ đeo tay

– cuff links: khuy măng sét

– tie pin: ghim cài cà vạt

– tie clip: cái kẹp cà vạt

– clip-on earning: khuyên tai gài

– earrings: khuyên tai

– ring: cái nhẫn

– chain: dây

– pierced earring: bông tai xỏ

– clasp: cái móc, cái gài

– post: trụ gài

– back: chiếc cài phía sau

Một số câu giao tiếp cơ bản

– Could you show me the watch? (Bạn có thể cho tôi xem chiếc đồng hồ không?)

– How much does it cost? (Giá của nó là bao nhiêu?)

– It is too expensive (Nó là quá đắt)

– Do you have anything cheaper? (Bạn có cái nào rẻ hơn không?)

– Can you wrap it as a gift, please? (Bạn vui lòng gói lại thành quà tặng được không?)

– How much do I owe you? (Tôi nợ bạn bao nhiêu?)

– My aunt gave me the pendant I’m wearing. (Dì của tôi cho tôi mặt dây chuyền mà tôi đang đeo.)

– Tom wanted to give Mary some earrings for her birthday. (Tom muốn tặng bông tai cho Mary vào dịp sinh nhật cô ấy.)

– He noticed Mary’s bracelet on her desk and wondered why she wasn’t wearing it. (Anh ấy nhận thấy chiếc vòng tay của Mary để trên bàn và tự hỏi tại sao cô lại không đeo nó.)

– Cufflinks are used to secure button shirt cuffs and may also be an item of jewellery for men. (Khuy cài măng-sét được dùng để giữ như một chiếc khuy ở cổ tay áo sơ mi và cũng có thể làm một đồ trang sức cho nam giới.)

– She was wearing a pearl necklace and a coat made of bird feathers. (Cô ấy đeo một chuỗi hạt ngọc trai và một chiếc áo choàng bằng lông chim.)

Lời kết

Trên đây là nội dung bài học từ vựng về đồ dùng trang sức trong tiếng Anh, trong quá trình học bài và tra cứu từ vựng có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt!

Quảng cáo

Được đề xuất cho bạn