Từ vựng về đồ dùng gia đình - Vocabulary about household applicances


Nhằm giúp các em mở rộng vốn từ vựng của mình, HỌC247 gửi đến các em một số từ vựng về chủ đề đồ dùng trong gia đình - đề tài quen thuộc và gần gũi hàng ngày.

Tóm tắt lý thuyết

Bed: cái giường ngủ

Fan: cái quạt

Clock: đồng hồ

Chair: cái ghế

Bookself: giá sách

Picture: bức tranh

Close: tủ búp bê

Wardrobe: tủ quần áo

Pillow: chiếc gối

Blanket: chăn, mền

Computer: máy tính

Bin: thùng rác

Television: ti vi

Telephone: điện thoại bàn

Air conditioner: điều hoà

Toilet:bồn cầu

Washing machine: máy giặt

Dryer: máy sấy

Sink: bồn rửa tay

Shower: vòi hoa sen

Tub: bồn tắm

Toothpaste: kem đánh răng

Toothbrush: bàn chải đánh răng

Mirror: cái gương

Toilet paper:giấy vệ sinh

Razor: dao cạo râu

Face towel: khăn mặt

Suspension hook: móc treo

Shampoo: dầu gội

Hair conditioner: dầu xả

Soft wash: sữa tắm

Table: bàn

Bench: ghế bành

Sofa: ghết sô-fa

Vase: lọ hoa

Flower: hoa

Stove: máy sưởi, lò sưởi

Gas cooker: bếp ga

Refrigerator: tủ lạnh

Multi rice cooker: nồi cơm điện

Dishwasher :máy rửa bát, đĩa

Timetable:thời khóa biểu

Calendar:lịch

Comb:cái lược

Price bowls: giá bát

Clothing:quần áo

Lights:đèn

Cup:cốc

Door curtain: rèm cửa

Mosquito net: màn

Water jar: chum nước

Screen: màn hình (máy tính, ti vi)

Mattress: nệm

Sheet: khăn trải giường

Handkerchief: khăn mùi soa

Handbag: túi xách

Clip: kẹp

Clothes-bag: kẹp phơi đồ

Scissors: kéo

Curtain: Ri-đô

knife: con dao

Lời kết

Trên đây là tóm tắt một số từ vựng cơ bản liên quan đến đề tài về đồ dùng trong gia đình, trong quá trình học và tra cứu từ có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt!

Được đề xuất cho bạn