Từ vựng về cấp cứu - Vocabulary about emergency

Lý thuyết FAQ

Tóm tắt lý thuyết

1. Một số triệu chứng

– Buồn nôn: A feeling of nausea

– Cảm: To have a cold, to catch cold

– Cấp cứu: First-aid

– Cấp tính (bệnh): Acute disease

– Chẩn đoán: To diagnose, diagnosis

– Chiếu điện: X-ray

– Chóng mặt: Giddy

– Chứng: IstêriHysteria

– Đau âm ỉ: Dull ache

– Đau buốt, chói: Acute pain

– Đau họng: Sore throat

– Đau răng: Toothache

– Đau tai: Ear ache

– Đau tay: To have pain in the hand

– Đau tim: Heart complaint

– Dị ứng: Allergy

– Mất ngủ: Insomnia

– Ngộ độc: Poison

– Viêm: inflammation

– Vết thâm tím: bruise

– Ngộ độc thực phẩm: ngộ độc thực phẩm

– Gãy xương: fracture

– Đau đầu: headache

– Cơn đau tim: heart attack

– Phát ban: rash

– Bong gân: sprain

– Nốt: spots

– Đau dạ dày: stomach ache

– Căng thẳng: stress

– Đột quỵ: stroke

– Sưng tấy: swelling

2. Một số từ vựng liên quan

– Điều trị học: Therapeutics

– Điều trị: To treat, treatment

– Đơn thuốc: Prescription

– Gọi bác sĩ: To send for a doctor

– Khám bệnh: To examine

– Loét, ung nhọt: Ulcer

– Ngất: To faint, to loose consciousness

– Ngoại khoa (phẫu thuật): Surgery

ambulance /ˈæm.bjʊ.lənts/- xe cứu thương
bandage /ˈbæn.dɪdʒ/ - băng
band-aid /ˈbænd.eɪd/ - băng keo
cane /keɪn/ - gậy
capsule /ˈkæp.sjuːl/ - thuốc dạng viên nang
cast /kɑːst/ - bó bột
crutch /krʌtʃ/ - cái nạng
gurney /ˈgɜː.ni/ - giường có bánh lăn
IV /ˌaɪˈviː/- truyền dịch
pill /pɪl/ - viên thuốc
poison /ˈpɔɪ.zən/ - thuốc độc
scalpel /ˈskæl.pəl/- dao mổ
sling /slɪŋ/ - băng đeo đỡ cánh tay
stethoscope /ˈsteθ.ə.skəʊp/- ống nghe
stretcher /ˈstretʃ.əʳ/ - cái cáng
surgeon /ˈsɜː.dʒən/ - bác sĩ phẫu thuật
syringe /'sɪrɪndʒ/ - ống tiêm
tablet /ˈtæb.lət/- thuốc dạng viên nén
thermometer /θəˈmɒm.ɪ.təʳ/ - nhiệt kế
wheelchair /ˈwiːl.tʃeəʳ/ - xe lăn
x-ray /ˈeks.reɪ/ - tia S, chụp bằng tia X

Được đề xuất cho bạn