Từ vựng về các loài thú hoang dã - Vocabulary about wild animals


HỌC247 giới thiệu đến các em từ vựng có chủ đề về các loài động vật hoang dã trong tiếng Anh nhằm giúp các em mở rộng vốn từ để sử dụng trong việc học và cuộc sống hàng ngày.

Tóm tắt lý thuyết

A

Abalone: bào ngư

Aligator: cá sấu Nam Mỹ

Anteater: thú ăn kiến

Armadillo: con ta tu

Ass: con lừa

B

Baboon: khỉ đầu chó

Bat: con dơi

Beaver: hải ly

Beetle: bọ cánh cứng

Boar: lợn rừng

Buck: nai đực

Bunny: con thỏ (tiếng lóng)

C

Camel: lạc đà

Chamois: sơn dương

Chihuahua: chó nhỏ có lông mượt

Chimpanzee: con tinh tinh

Chipmunk: sóc chuột

Cobra: rắn hổ mang

D

Dachshund: chó chồn

Dalmatian: chó đốm

Donkey: con lừa

Dromedary: lạc đà 1 bướu

E

Elephant: con voi

F

Fawn: nai ,hươu nhỏ

Fiddler crab: con cáy

Foal: ngựa con

Fox: con cáo

Frog: con ếch

G

Gecko: tắc kè

Gerbil: chuột nhảy

Gibbon: con vượn

Giraffe: con hươu cao cổ

Gopher: chuột túi, chuột vàng, rùa đất

Greyhound: chó săn thỏ

H

Hare: thỏ rừng

Hawk: diều hâu

Hedgehog: con nhím (ăn sâu bọ)

Heron: con diệc

Hind: hươu cái

Hippopotamus: hà mã

Horseshoe crab: con Sam

Hound: chó săn

Hyena: linh cẩu

L

Lady bird: bọ rùa

Lamp: cừu non

Lemur: vượn cáo

Leopard: con báo

Lion: sư tử

Llama: lạc đà ko bướu

M

Mule: con la

Mussel: con trai

O

Orangutan: đười ươi

Otter: rái cá

Owl: con cú

P

Panda: gấu trúc

Pangolin: con tê tê

Lời kết

Trên đây là nội dung từ vựng về các loài động vật hoang dã trong tiếng Anh, trong quá trình học bài và tra cứu từ mới có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt!

Được đề xuất cho bạn