Từ vựng về bãi biển - Vocabulary about beach

Lý thuyết FAQ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trên bãi biển - At the Beach là một trong những chủ đề học tiếng Anh thú vị dành cho trẻ em cũng như tiếng Anh người lớn. Để giúp các em học tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả hơn, HỌC247 gửi tới các em từ vựng tiếng Anh chủ đề trên bãi biển - At the Beach. 

Quảng cáo

Tóm tắt lý thuyết

- boardwalk /ˈbɔːd.wɔːk/: lối đi có lót ván (dọc bãi biển)

- refreshment stand /rɪˈfreʃ.mənt stænd/: quầy giải khát

- motel /məʊˈtel/: khách sạn cạnh đường dành cho khách có ô tô

- biker /ˈbaɪ.kəʳ/: người đi xe đạp

- whistle /ˈwɪs.ļ/: cái còi

- lifeguard /ˈlaɪf.gɑːd/: nhân viên cứu hộ

- binoculars /bɪˈnɒk.jʊ.ləz/: ống nhòm

- lifeguard chair /ˈlaɪf.gɑːd tʃeəʳ/: ghế ngồi của nhân viên cứu hộ

- life preserver /ˈlaɪf.prɪˌzɜː.vəʳ/: phao cứu sinh

- lifeboat /ˈlaɪf.bəʊt/: thuyền cứu sinh

- beach ball /biːtʃ bɔːl/: bóng chuyền bãi biển

- sand dune /sænd djuːn/: cồn cát

- Frisbee /ˈfrɪz.bi/: dựa nhựa dùng trong trò chơi

- sunglasses /ˈsʌŋˌglɑː.sɪz/: kính râm

- beach towel /biːtʃ taʊəl/: khăn tắm biển

- pail /peɪl/: cái xô

- shovel /ˈʃʌv.əl/: cái xẻng

- bathing suit /ˈbeɪ.ðɪŋ sjuːt/: bộ đồ tắm biển

- sunbather /sʌn ˈbeɪ.ðəʳ/: người tắm nắng

- beach chair /biːtʃ tʃeəʳ/: ghế trên bãi biển

- beach umbrella /biːtʃ ʌmˈbrel.ə/: ô trên bãi biển

- kite /kaɪt/: cái diều

- runner /ˈrʌn.ər/: người chạy bộ

- wave /weɪv/: sóng

- surfboard /ˈsɜːf.bɔːd/: ván lướt sóng

- air mattress /eəʳ ˈmæt.rəs/: đệm không khí

- kickboard /kɪkbɔːd/: ván tập bơi

- swimmer /ˈswɪm.əʳ/: người đi bơi

- tube /tjuːb/: săm ô tô

- water /ˈwɔː.təʳ/: nước

- sand /sænd/: cát

- sandcastle /ˈsændˌkɑː.sļ/: lâu đài cát

- swimming trunks /ˈswɪmɪŋ trʌŋks/: quần bơi

- snorkel /ˈsnɔː.kəl/: ống thông hơi của người lặn

- mask /mɑːsk/: mặt nạ bơi lặn

- flipper /ˈflɪp.ər/: chân chèo

- scuba tank /'sku:bə tæŋk/: bình khí cho người lặn

- wetsuit /'wet.sjuːt/: quần áo lặn

- suntan lotion /ˈsʌn.tæn ˈləʊ.ʃən/: kem chống nắng

- shell /ʃel/: vỏ ốc, sò

- cooler /kuːləʳ/: thùng đá

Ví dụ:

The Titanic’s lifeboats only had enough space to carry about half of those on board.
Xuồng cứu sinh của tàu Titanic chỉ đủ chỗ để chứa khoảng một nứa số người trên tàu.

A sand dune is a hill of sand near the sea or in a sand desert.
Đụn cát là một đồi cát gần biển hoặc trong sa mạc.

A sunbather in Germany received the shock of his life when an aeroplane almost landed on him as he was stretched out on the sand.
Một người tắm nắng ở Đức đã bị trấn động mạnh khi một chiếc máy bay gần như hạ cạnh lên anh ta khi anh này đang nằm dài trên bãi cát.

A common whelk shell on a beach. A new study has examined the effect of increased tourism on marine life.
Vỏ ốc buxin xuất hiện nhiều trên bãi biển. Một nghiên cứu mới đã kiểm tra ảnh hưởng của việc tăng trưởng của ngành du lịch lên đời sống sinh vật biển.

A superior alloy makes a superior aluminum scuba tank.
Một hợp kim cao cấp tạo nên bình khí nén lặn vượt trội.

Lời kết

Trên đây là nội dung bài học từ vựng về bãi biển trong tiếng Anh, trong quá trình học bài và thực hành tra cứu có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt!

Quảng cáo

Được đề xuất cho bạn