Tính từ trong tiếng Anh - Adjective


Tính từ (Adjective) là một trong những loại từ chiếm số lượng lớn trong tiếng Anh và làm có câu từ trong tiếng Anh thêm phong phú. Bài học giới thiệu đến các em một số kiến thức cơ bản về Tính từ giúp các em có được nhận định đúng đắn và sử dụng chính xác khi học tiếng Anh.

Hãy đăng ký kênh Youtube HOC247 TV để theo dõi Video mới

Tóm tắt lý thuyết

I. Định nghĩa về tính từ

  • Tính từ là những từ tính chất, mức độ, phạm vi,... của một người hoặc vật. Nó bổ nghĩa cho danh từ, đại từ hoặc động từ liên kết (linking verb).
  • Ví dụ: a red car, a new dress, an interesting film, a good boy…

II. Phân loại tính từ

 Tính từ được phân loại theo chức năng hoặc vị trí

1. Phân loại tính từ theo vị trí

a. Đứng trước danh từ

  • Hầu hết tính từ trong tiếng Anh khi được dùng để tính chất cho danh từ đều đứng trước danh từ.
  • Ví dụ: a smart pupil, a red car, an old man,…

b. Tính từ đứng một mình, không cần bất kì danh từ nào đứng sau nó

  • Ví dụ:
    • The boy is afraid.
    • The woman is asleep.
    • The girl is well.
    • She soldier looks ill.

* Notes:

  • Các tính từ như trên luôn luôn đứng một mình, do đó chúng ta không thể nói

an afraid boy, an asleep woman, a well woman, an ill soldier

  • Nếu muốn diễn đạt các ý trên, chúng ta phải nói

A frightened woman, a sleeping boy, a healthy woman, a sick soldier

  • Những tính từ đứng một mình sau động từ như trên là những tính từ bắt đầu bằng a- và một số các tính từ khác như

aware; afraid; alive; awake; alone; ashamed; unable; exempt; content

2. Tính từ phân loại theo công dụng

a. Tính từ chỉ sự miêu tả: nice, green, blue, big, good...

  • a large room, a charming woman, a new plane, a white pen
  • Tính từ chỉ sự miêu tả chiếm phần lớn số lượng tính từ trong tiếng Anh. Chúng có thể phân ra thành tính từ chỉ mức độ: là những tính từ có thể diễn tả tính chất hoặc đặc tính ở những mức độ (lớn, nhỏ…) khác nhau. Những tính từ này có thể dùng ở dạng so sánh hoặc có thể phẩm định bởi các phó từ chỉ mức độ như very, rather, so...

Small- smaller – the smallest

beautiful - more beautiful- the most beautiful

very old, so hot, extremely good

b. Tính từ chỉ số đếm: bao gồm tính từ chỉ số đếm (cardinals) như one, two, three... và những tính từ chỉ số thứ tự (ordinals) như first, second, third,..

  • Ví dụ: three ducks, the second floor,...

c. Đối với các chỉ thị từ: this, that, these, those; sở hữu (possesives) như my, his, their và bất định (indefinites) như some, many,… cũng được coi là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

  • Ví dụ: My house is on Hung Vuong Street.
  • There are some apples in the frigde.

III. Vị trí của tính từ

Tính từ được chia theo các vị trí như sau

1. Trước danh từ

a small house

an old woman

  • Khi có nhiều tính từ đứng trước danh từ, vị trí của chúng như sau

size + age + shape + colour + origin + material + purpose + Noun

kích cỡ + tuổi + hình dáng + màu sắc + xuất xứ + chất liệu + mục đích + Danh từ

2. Sau động từ

  • be và các động từ như seem, look, feel…

She is tired.

Jack is hungry.

John is very tall.

c. Sau danh từ

  • Tính từ có thể đi sau danh từ nó phẩm định trong các trường hợp sau đây

* Khi tính từ được dùng để phẩm chất/tính chất các đại từ bất định:

  • There is nothing interesting. [nothing là đại từ bất định]
  • I'll tell you something new. [something là đại từ bất định]

* Khi hai hay nhiều tính từ được nối với nhau bằng "and" hoặc "but", ý tưởng diễn tả bởi tính từ được nhấn mạnh:

  • The writer is both clever and wise.
  • The old man, poor but proud, refused my offer.

* Khi tính từ được dùng trong các cụm từ diễn tả sự đo lường:

  • The road is 5 kms long.
  • A building is ten storeys high.

* Khi tính từ ở dạng so sánh:

  • They have a house bigger than yours.
  • The boys easiest to teach were in the classroom.

* Khi các quá khứ phân từ là thành phần của mệnh đề được rút gọn:

The glass broken yesterday was very expensive.

* Một số quá khứ phân (V3) từ như: involved, mentioned, indicated…

  • The court asked the people involved.
  • Look at the notes mentioned/indicated hereafter.

IV. Mở rộng tính từ Sự hình thành Tính từ kép/ghép

1. Định nghĩa: Tính từ kép là sự kết hợp của hai hoặc nhiều từ lại với nhau và được dùng như một tính từ duy nhất.

2. Cách viết: Khi các từ được kết hợp với nhau để tạo thành tính từ kép, chúng có thể được viết:

* thành một từ duy nhất: life + long = lifelong, car + sick = carsick

* thành hai từ có dấu nối (-) ở giữa: world + famous = world-famous

Cách viết tính từ kép được phân loại như trên chỉ có tính tương đối. Một tính từ kép có thể được một số người bản ngữ viết có dấu gạch nối (-) trong lúc một số người viết liền nhau hoặc chúng có thể thay đổi cáh viết theo thời gian

3. Cấu tạo: Tính từ kép được tạo thành bởi:

  • Danh từ + tính từ:

snow-white (đỏ như máu), carsick (nhớ nhà), world-wide (khắp thế giới) noteworthy (đánh chú ý)

  • Danh từ + phân từ:

handmade(làm bằng tay), hearbroken (đau lòng), homegorwn (nhà trồng) heart-warming (vui vẻ)

  • Phó từ + phân từ

never-defeated (không bị đánh bại), outspoken (thẳng thắn), well-built (tráng kiện) everlasting (vĩnh cửu)

  • Tính từ + tính từ

blue-black (xanh đen) white-hot (cực nóng), dark-brown (nâu đậm) worldly-wise (từng trải)

d. Tính từ kép bằng dấu gạch ngang (hyphenated adjectives)

Ví dụ: A four-year-old girl = The girl is four years old.

A ten-storey building = The building has ten storeys.

A never-to-be-forgetten memory = The memory will be never forgotten.

V. Phân biệt tính từ dạng -ing và –ed

a. Tính từ có đuôi -ED.

Để chỉ cảm xúc của con người (để nói người ta cảm giác như thế nào).

Ví dụ:

She felt tired after working hard all day.

(Cô ấy thấy mệt vì làm nhiều việc suốt cả ngày)

I was really bored during the flight.

(Tôi cảm thấy chán trong suốt chuyến bay)

I'm not interested in my job any more.

(Tôi không còn hứng thú với công việc của tôi nữa)

Lưu ý: Ta nói ai đó 'bored' nếu có điều gì đó (hay ai đó) 'boring'. Hoặc khi có điều gì đó nó 'boring' làm cho bạn 'bored'.

Ví dụ:

Ann is bored because her job is boring.

(Ann đang chán nản vì công việc  của cô ấy nhàm chán)

Ann's job is boring, so Ann is bored. (not 'Ann is boring')

(Công việc của Ann nhàm chán, vì vậy Ann thấy chán nản)

b. Tính từ có đuôi -ING.

Để mô tả sự vật và hoàn cảnh như thế nào.

Ví dụ:

Working hard all day is tiring.

(Làm nhiều việc cả ngày rất mệt)

This lecture is very confusing. I don't understand.

(Bài giảng này thật khó hiểu. Tôi không hiểu được)

Tính từ đuôi -ING nói với bạn về công việc.

Ví dụ:

My job is boring(Công việc của tôi thật nhàm chán)

My job is interesting(Công việc của tôi thật thú vị)

My job is tiring(Công việc của tôi thật mệt mỏi)

c. So sánh một số cặp từ

Interesting/interested (thú vị).

Ví dụ:

June thinks politics is very interesting.

(June cho rằng chính trị rất thú vị)

June is very interested in politics.

(June rất quan tâm đến chính trị)

Disappointing/disappointed (thất vọng).

Ví dụ:

The film was disappointing. I expected it to be much better.

(Bộ phim thật thất vọng. Tôi đã nghĩ rằng nó hay hơn nhiều)

I was disappointed with the film. I expected it to be much better.

(Tôi thất vọng về bộ phim. Tôi đã nghĩ nó hay hơn nhiều)

Shocking/shocked (sốc, chấn động).

Ví dụ:

The news was shocking.

(Tin tức đã gây chấn động)

We were very shocked when we heard the news.

(Chúng tôi đã rất sốc khi nghe tin)

Bài tập minh họa

Bài tập: Tìm các tính từ trong đoạn văn sau và phân loại chúng và các ô thuộc thể loại tính từ tương ứng.

To me, one of my good friends is Phong. Phong is  seventeen. He has brown hair, a broad forehead, a straight nose and blue eyes. He is very good-looking. He has a kind heart and is easy to get on with everybody. We have been friends for a very long time. We are the best pupils in our class. Nam is always at the top. He is good at every subject, but he never shows pride in his abilities and always tries to learn harder.

Loại tính từ Tính từ
Opinion (ý kiến)  
Size (Kích thước)  
Age (Tuổi tác)  
Shape (Hình dạng)  
Color (Màu sắc)  
Original (Nguồn gốc)  
Material (Chất liệu)  
Purpose (Mục đích)  

 

Đáp án

To me, one of my good friends is Phong. Phong is seventeen. He has brown hair, a broad forehead, a straight nose and blue eyes. He is very good-looking. He has a kind heart and is easy to get on with everybody. We have been friends for a very long time. We are the best pupils in our class. Nam is always at the top. He is good at every subject, but he never shows pride in his abilities and always tries to learn harder.

  • Opinion: Good, good -looking, kind, easy, best
  • Size: long, long
  • Shape: straight
  • Color: brown, blue

Lời kết

Như vậy các em đã xem qua phần bài giảng về Tính từ trong tiếng Anh. Trong quá trình học, nếu có câu hỏi thắc mắc các em có thể đặt câu hỏi với cộng đồng Tiếng Anh HỌC247 ở mục hỏi đáp để được giải đáp nhanh nhất. Chúc các em học tốt!

Được đề xuất cho bạn