Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn - The present perfect continuous tense


Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một trong những thì quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng anh. Bởi chúng được sử dụng khá nhiều trong công việc và cuộc sống trong môi trường ngoại ngữ. HỌC247 đã tổng hợp các kiến thức cần thiết để giúp các em có thể hiểu rõ và nắm vững các kiến thức của cấu trúc này. 

Tóm tắt lý thuyết

1. Định nghĩa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là thì được sử dụng để chỉ sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp tục ở hiện tại và có thể vẫn còn tiếp diễn trong tương lai. Chúng ta sử dụng thì này để nói về sự việc đã kết thúc nhưng chúng ta vẫn còn thấy ảnh hưởng.

2. Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Câu khẳng định Câu phủ định Câu nghi vấn

S + have/ has + been + V-ing

CHÚ Ý:

– S = I/ We/ You/ They + have

– S = He/ She/ It + has

Ví dụ:

– She has been living here for 5 years. (Cô ấy sống ở đây được 5 năm rồi.)

S + haven’t / hasn’t + been + V-ing

CHÚ Ý:

– haven’t = have not

– hasn’t = has not

Ví dụ:

– I haven’t been studying English for 5 years. (Tôi không học tiếng Anh được 5 năm rồi.)

– She hasn’t been watching films since last year. (Cô ấy không xem phim từ năm ngoái.)

Have/ Has + S + been + V-ing ?

CHÚ Ý:

Yes, I/ we/ you/ they + have. -Yes, he/ she/ it + has.

Ví dụ:

– Have you been standing in the rain for more than 2 hours? (Bạn đứng dưới mưa hơn 2 tiếng đồng hồ rồi phải không?)

Yes, I have./ No, I haven’t.

– Has he been typing the report since this morning? (Anh ấy đánh máy bài báo cáo từ sáng rồi rồi phải không?)

Yes, he has./ No, he hasn’t.

 

3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Cách dùng Ví dụ
Hành động bắt đầu ở quá khứ và còn đang tiếp tục ở hiện tại (nhấn mạnh tính liên tục)
  • She has been waiting for you all day( Cô nàng đã đợi cậu cả ngày rồi)
  • She has been working here since 2010. (Cô ấy làm việc ở đây từ năm 2010.)
Hành động đã kết thúc trong quá khứ, nhưng chúng ta quan tâm tới kết quả tới hiện tại.
  • It has been raining (Trời vừa mưa xong)
  • I am very tired now because I have been working hard for 12 hours. (Bây giờ tôi rất mệt vì tôi đã làm việc vất vả trong 12 tiếng đồng hồ.)

 

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành

– Since + mốc thời gian

Ex: She has been working since the early morning. (Cô ấy làm việc từ sáng sớm.)

– For + khoảng thời gian

Ex: They have been listening to the radio for 3 hours. (Họ nghe đài được 3 tiếng đồng hồ rồi.)

– All + thời gian (all the morning, all the afternoon, all day, …)

Ex: They have been working in the field all the morning. (Họ làm việc ngoài đồng cả buổi sáng.)

Bài tập minh họa

Bài tập: Hoàn thành các động từ trong ngoặc với thì hiện tại hoàn thành

I have not worked today.

We (buy)…………..a new lamp.

We (not / plan)…………..our holiday yet.

Where (be / you) ?

He (write)…………..five letters.

She (not / see)…………..him for a long time.

(be / you)…………..at school?

School (not / start)…………..yet.

(speak / he)…………..to his boss?

No, he (have / not)…………..the time yet.

Đáp án:

I have not worked today.

We have bought a new lamp.

We have not planned our holiday yet.

Where have you been?

He has written five letters.

She has not seen him for a long time.

Have you been at school?

School has not started yet.

Has he spoken to his boss?

No, he has not had the time yet.

Lời kết

Trên đây là nội dung bài học Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh, trong quá trình học bài và thực hành trắc nghiệm có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt!

Được đề xuất cho bạn