Thì hiện tại đơn - The simple present tense

Lý thuyếtTrắc nghiệm FAQ

Thì hiện tại đơn là một trong những ngữ pháp căn bản nhất, được sử dụng rất phổ biến trong văn phạm tiếng anh. Chính vì sự cần thiết cũng như tầm quan trọng của thì hiện tại đơn nên HỌC247 đã tổng hợp các kiến thức cần thiết nhất giúp các em có thể hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp này.

Quảng cáo

Tóm tắt lý thuyết

1. Định nghĩa thì hiện tại đơn

  • Thì hiện tại đơn (tiếng Anh: Simple present hoặc Present simple) là một thì trong tiếng Anh hiện đại.
  • Thì này diễn tả một hành động chung chung, tổng quát lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc một sự thật hiển nhiên hoặc một hành động diễn ra trong thời gian hiện tại.

2. Công thức thì hiện tại đơn

Thể Động từ “tobe” Động từ “thường”
Khẳng định
  • S + am/are/is + ……
  • We, You, They  + are 
  • He, She, It  + is

Ex:  I am a student. (Tôi là một sinh viên.)

She is a teacher.

We are doctors.

  • S + V(e/es) + ……I ,
  • We, You, They  +  V (nguyên thể)
  • He, She, It  + V (s/es)

Ex:  He often plays soccer. (Anh ấy thường xuyên chơi bóng đá)

We go to school by bus.

She watches TV every night.

Phủ định

S + am/are/is + not +....

is not = isn’t ;

are not = aren’t

Ex:  I am not a student. (Tôi không phải là một sinh viên.)

S + do/ does + not + V(ng.thể)

do not = don’t

does not = doesn’t

Ex:  He doesn’t often play soccer. (Anh ấy không thường xuyên chơi bóng đá)

Nghi vấn
  • Yes – No question (Câu hỏi ngắn) 

Q: Am/ Are/ Is  (not) + S + ….?

A: Yes, S + am/ are/ is.

No, S + am not/ aren’t/ isn’t.

Ex:  Are you a student?

Yes, I am. / No, I am not.

  • Wh- questions (Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh + am/ are/ is  (not) + S + ….?

Ex: Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)

  • Yes – No question (Câu hỏi ngắn)

Q: Do/ Does (not) + S + V(ng.thể)..?

A:Yes, S + do/ does.

No, S + don’t/ doesn’t.

Ex:  Does he play soccer?

Yes, he does. / No, he doesn’t.

  • Wh- questions (Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh + do/ does(not) + S + V(nguyên thể)….?

Ex: Where do you come from? (Bạn đến từ đâu?)

Lưu ý

Cách thêm s/es:

– Thêm s vào đằng sau hầu hết các động từ: want-wants; work-works;…

– Thêm es vào các động từ kết thúc bằng ch, sh, x, s: watch-watches; miss-misses; wash-washes; fix-fixes;…

– Bỏ y và thêm ies vào sau các động từ kết thúc bởi một phụ âm + y: study-studies;…

– Động từ bất quy tắc: Go-goes; do-does; have-has.

Cách phát âm phụ âm cuối s/es: Chú ý các phát âm phụ âm cuối này phải dựa vào phiên âm quốc tế chứ không dựa vào cách viết.

/s/:Khi từ có tận cùng là các phụ âm /f/, /t/, /k/, /p/ , /ð/

/iz/:Khi từ có tận cùng là các âm /s/, /z/, /∫/, /t∫/, /ʒ/, /dʒ/ (thường có tận cùng là các chữ cái ce, x, z, sh, ch, s, ge)

/z/:Khi từ có tận cùng là nguyên âm và các phụ âm còn lại

 

3. Cách sử dụng thì hiện tại đơn

Cách dùng Ví dụ
Diễn đạt một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại
  • I usually go to bed at 11 p.m. (Tôi thường đi ngủ vào lúc 11 giờ)
  • We go to work every day.  (Tôi đi làm mỗi ngày)
  • My mother always gets up early. (Mẹ tôi luôn luôn thức dạy sớm.)
Chân lý, sự thật hiển nhiên
  • The sun rises in the East and sets in the West. (Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía Tây)
  • The earth moves around the Sun. (Trái đất quay quanh mặt trời)
Sự việc xảy ra trong tương lai. (nói về thời gian biểu, chương trình hoặc kế hoạch đã được cố định theo thời gian biểu.)
  • The plane takes off at 3 p.m. this afternoon. (Chiếc máy bay hạ cánh lúc 3 giờ chiều nay)
  • The train leaves at 8 am tomorrow. (Tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng mai.)
Sử dụng trong câu điều kiện loại 1 What will you do if you fail your exam? (Bạn sẽ làm gì nếu bạn trượt kỳ thi này?)
Sử dụng trong một số cấu trúc khác We will wait, until she comes. (Chúng tôi sẽ đợi cho đến khi cô ấy tới)

 

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

  • Always (luôn luôn) , usually (thường xuyên), often (thường xuyên), frequently (thường xuyên) , sometimes (thỉnh thoảng), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), hardly (hiếm khi) , never (không bao giờ), generally (nhìn chung), regularly (thường xuyên).
  • Every day, every week, every month, every year,……. (Mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng, mỗi năm)
  • Once/ twice/ three times/ four times….. a day/ week/ month/ year,……. (một lần / hai lần/ ba lần/ bốn lần ……..một ngày/ tuần/ tháng/ năm)

Bài tập minh họa

Bài 1: Điền trợ động từ

I ………. like tea.

He ………. play football in the afternoon.

You ………. go to bed at midnight.

They……….do the homework on weekends.

The bus ……….arrive at 8.30 a.m.

My brother ……….finish work at 8 p.m.

Our friends ………. live in a big house.

The cat ………. like me.

Bài 2: Chọn dạng đúng của từ

I catch/catches robbers. My dad is a driver.

He always wear/wears a white coat.

They never drink/drinks beer.

Lucy go/goes window shopping seven times a month.

She have/has a pen.

Mary and Marcus cut/cuts people’s hair.

Key

Bài 1: Điền trợ động từ

don’t like tea.

He doesn’t play football in the afternoon.

You don’t go to bed at midnight.

They don’t do the homework on weekends.

The bus doesn’t arrive at 8.30 a.m.

My brother doesn’t finish work at 8 p.m.

Our friends don’t live in a big house.

The cat doesn’t like me

Bài 2: Chọn dạng đúng của từ

catch/catches robbers. My dad is a driver.

He always wear/wears a white coat.

They never drink/drinks beer.

Lucy go/goes window shopping seven times a month.

She have/has a pen.

Mary and Marcus cut/cuts people’s hair.

Mark usually watch/watches TV before going to bed. Maria is a teacher.

She teach/teaches students.

Lời kết

Trên đây là nội dung bài học Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh (The simple present), trong quá trình học bài và thực hành trắc nghiệm có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt!

Quảng cáo

Được đề xuất cho bạn