Phân từ trong tiếng Anh - Participles


Hiện tại phân từquá khứ phân từ là hai dạng đặc biệt của động từ trong tiếng Anh. Trong một số trường hợp, hiện tại phân từ và quá khứ phân từ gây nhầm lẫn, HỌC247 đã biên soạn nội dung bài học về 2 dạng từ này nhằm giúp các em có kiến thức và hiểu biết đúng đắn về những vấn đề thường gặp.

Hãy đăng ký kênh Youtube HOC247 TV để theo dõi Video mới

Tóm tắt lý thuyết

1. Khái niệm về phân từ tiếng Anh

  • Phân từ tiếng Anh hay còn gọi là phân động từ là từ do động từ tạo ra và nó có đặc tính như một tính từ. 
  • Phân từ gồm 2 loại: Hiện tại phân từ và quá khứ phân từ.

- Hiện tại phân từ chính là động từ thêm đuôi ”-ing”. Hiện tại phân từ còn được gọi là danh động từ, được thành lập bằng cách thêm ”-ing” vào sau động từ.

- Quá khứ phân từ hay còn gọi là phân từ hai của động từ, có dạng ”V-ed” (đối với các động từ có quy tắc) và các động từ nằm ở cột thứ 3 trong bảng liệt kê các động từ bất quy tắc.

2. Cách dùng phân từ tiếng Anh

2.1. Hiện tại phân từ tiếng Anh

a. Hiện tại phân từ (present participle) được thành lập bằng cách thêm – ing vào động từ nguyên mẫu.

Eg:       work      → working                             love    → loving

            interest → interesting                          excite → exciting

b. Hiện tại phân từ (Present participle) được dùng

–     Với trợ động từ be để tạo thành các thì tiếp diễn (progressive tenses).

Eg:       Tim is working at the moment.

– Như một tính từ để diễn tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc.

Eg:       He told us an amusing story.  [= A story that amused us.]

           The game was really exciting.   [= It made the players excited.]

           George has become very boring.   [= He makes other people bored.]

–     Như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa tương tự như động từ chủ động (active verb).

Eg:       She swept up the falling leaves. [= leaves that fall)

            He ran creaming out of the room. [= he was creaming.]

–     Sau các động từ chỉ tri giác: see, hear, feel, smell, taste,… .

Eg:       I saw flames rising and heard people shouting.

–     Sau catch, find, leave + tân ngữ: catch / find / leave + object + V-ing

Eg:       I caught them stealing my apples.

            Don’t leave her waiting outside in the rain

–     Sau go, come, spend, waste, be busy.

Eg:       We’ll go skiing this winter.

He spent a lot of money modernizing the house.

James is busy practising for the school concert.

c. Hiện tại phân từ (present participle) dùng trong cụm phân từ (participle phrase) thay cho chủ ngữ + động từ ở dạng chủ động (subject + active verb) khi:

+ Hai hành động có cùng chủ ngữ xảy ra cùng một lúc → hành động sau được diễn đạt bằng hiện tại phân từ.

Eg:       We had to stand in a queue. We waited for the bank open.

→ We had to stand in a queue waiting for the bank open.

He walked along. He whistled a happy tune as he walked.

→ He waiked along whistling a happy tune.

+ Hai hành động có cùng chủ ngữ xảy ra liên tiếp nhau → hành động xảy ra trước có thể được diễn đạt bằng hiện tại phân từ.

Eg:       Mike opened the bottle and then poured milk into his glass.

→ Opening the bottle, Mike poured milk into his glass.

We took off our shoes and crept along the passage.

→ Taking off our shoes we crept along the passage.

Nhưng khi hành động thứ hai là một phần hoặc là kết quả của hành động thứ nhất → hiện tại phân từ được dùng cho hành động thứ hai.

Eg:       She went out, slamming the door. (Cô ta đi ra đóng sầm. cửa lại.)

I fell, striking my head against the door.

d. Hiện tại phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do hoặc nguyên nhân.

Eg:       The fans queued for hours because they hoped to get tickets.

→ The fans queued for hours, hoping to get tickets.

As Natasha is the youngest child, she was her father’s favorite.

→ Being the youngest child, Natasha was her father’s favorite. 

e. Hiện tại phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.

Eg:       While I was walking along the street, I saw an accident.

→ Walking along the street I saw an accident.

After he had put down his newspaper, he walked over the window.

→ Putting down his newspaper, he walked over to the window.

f.  Hiện tại phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề quan hệ không xác định ở dạng chủ động (relative pronoun + active verb).

Eg:       Do you know the woman who is talking to John?

→ Do you know the woman talking to John? .

A lorry which was carrying concrete pipes has overturned.

→ A lorry carrying concrete pipes has overturned.

The road that joins the two villages is very narrow.

→ The road joining the two villages is very narrow.

★  Lưu ý: Chúng ta không dùng cụm phân từ (participle phrase) thay cho mệnh đề quan hệ để chỉ một hành động đơn trong quá khứ.

Eg:       The police wanted to interview people who saw the accident. (Cảnh sát muốn thẩm vấn những người chứng kiến tai nạn.) [NOT people-seeing the accident]

2.2. Quá khứ phân từ tiếng Anh

  • Quá khứ phân từ được thành lập bằng cách thêm -ed vào sau động từ có quy tắc; quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc là động từ nằm ở cột thứ 3 (past participle) trong bảng động từ bất quy tắc.

Eg:    bore     → bored          work →worked

        see       → seen            go        gone

  • Quá khứ phân từ (past participle) được dùng:

–     Với trợ động từ be và have để làm thành dạng bị động (passive form) và các thì hoàn thành (perfect tenses)

Eg:       I was given a doll on my birthday.

The aircraft has landed safely

–     Như một tính từ để chỉ cảm giác của một người đối với một hành động hoặc sự việc.

Eg:       The children always get terribly excited when Granny comes.

I was disappointed with the film.

–     Như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa tương tự như động từ bị động (passive verb)

Eg:       The police has found the stolen jewellery.

[- the jewellery that has been stolen.]

He lived alone, forgotten by everybody.

[- He had been forgotten by everybody.]

–     Quá khứ phân từ (past participle) dùng trong cụm phân từ (participle phrase) thay cho chủ ngữ + động từ bị động (subject + passive verb) để kết nối hoặc rút gọn hai câu có cùng chủ ngữ.

Eg:       She enters. She is accompanied by her mother.

→ She enters, accompanied by her mother.

He was aroused by the crash, he leapt his feet.

→ Aroused by the crash, he leapt his feet.

Once the brain is deprived of oxygen, it dies.

→ Once deprived of oxygen, the brain dies.

–     Quá khứ phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (relative pronoun + passive verb).

Eg:       Half of the people who were invited to the party didn’t turn up.

→ Half of the people invited to the party didn’t turn up.

I found him sitting at a table which was covered with papers.

→ I found him sitting at a table covered with papers.

We couldn’t agree on any of the problems that were discussed.

→ We couldn’t agree on any of the problems discussed,

[NOT …the discussed problems]

★  Lưu ý: Một số động từ có quá khứ phân từ có thể được dùng như một tinh từ mang nghĩa chủ động, nhất là khi đứng trước danh từ.

Eg:       a fallen leaf (một chiếc lá rụng) [= a leaf that has fallen]

a retired general (một vị tướng về hưu) [ = a general who has retired]

2.3. Phân từ hoàn thành tiếng Anh

  • Chỉ một hành động đã hoàn tất, thường có dạng: having + V-ed.
  • Có chức năng trạng ngữ được rút gọn để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác xảy ra trong quá khứ.

Eg: Having finished all her homework, she went to bed. (Làm xong tất cả bài tập, cô ấy đi ngủ)

  • Ở thể phủ định NOT đứng trước having+ V-ed , PERFECT GERUND (danh động từ hoàn thành )
  • Trong một số ngữ cảnh rất khó mà xác định được khi nào là perfect gerund và khi nào là perfect participle vì hình thức chính tả của chúng giống hệt nhau.
  • Chúng ta sử dụng perfect gerund khi muốn đề cập đến một hành động trong quá khứ (chỉ hồi ức): S + V-ed + having V-ed + O

Eg: The boys was accused of having broken the window. (Cậu bé bị buộc tội vì đã làm vỡ cửa sổ)

He apologized for having been rude to her. (anh ta xin lỗi vì đã thô lỗ với cô ấy)

3. Phân biệt V-ing và V-ed

3.1. V-ing

  • Diễn tả bản chất, tính chất của một ai hoặc cái gì đó

VD: He is such an interesting guy. ( anh ta là 1 cậu bé thú vị )

My job is boring ( công việc của tôi thì buồn chán )

  • Nằm trong cấu trúc : Find st + adj : thấy cái gì đó như thế nào

VD: I find English interesting (tôi thấy tiếng anh rất hay)

3.2. V-ed

  • Tính từ tận cùng bằng đuôi –ed cho bạn biết một người nào đó cảm thấy như thế nào về một cái gì đó hay nói cách khác diễn tả tâm trạng của người nói

VD: Are you interested in buying a car? (bạn có muốn mua 1 chiếc ô tô không ?)

Everyone was surprised that he passed the examination. (Mọi người đều ngạc nhiên rằng anh ta đã vượt qua kì thi)

  • MẸO: đa số V-ed hay dùng cho người và V-ing hay dùng cho vật . Tuy nhiên ta phải xét về cách dùng để tránh nhầm.

Xét ví dụ sau:

VD: She is interested in Math (cô ấy thích toán => V-ed diễn tả tâm trạng cô ấy )

She is an interesting girl (Cô ấy là 1 cô gái thú vị => Bản chất cô ấy thú vị –> làm người khác thấy thú vị)

3.3 . Một số cặp tính từ tận cùng -ing và -ed

Fascinating – fascinated: say mê, quyến rũ

Exciting – excited: hào hứng

Amusing – amused: Vui , gây cười

Amazing – amazed: ngạc nhiên

Embarrassing – embarrassed: xấu hổ

Terrifying – terrified: khiếp sợ

Worrying – worried: Lo lắng

Exhausting – exhausted: kiệt sức

Astonishing – astonished: ngạc nhiên

Shocking – shocked: sửng sốt

Disgusting – disgusted: ghê tởm

Confusing – confused: bối rối

Frightening – frightened: đáng sợ

Interesting – interested: thú vị

Satisfying – Satisfied: hài lòng

Bài tập minh họa

Use the correct form of the participles used as adjectives in these sentences:

1. “ The Spy Returns” is a very __________ film about a wealthy man who visits Italy. (excite)

2. They were _________ when they read the result.  (disappoint)

3. Do you feel __________ to this kind of job?  (attract)

4. The ___________ horse was drinking water. (tire)

5. The main problem is ________ prices. Things are getting much too expensive. (rise)

6. Our father’s company sells only __________ goods. (import)

7. “You look __________ when you see me.” – “ Yes, I think you are in China.”  (surprise)

8. He finds housekeeping a ___________ task. (bore)

9. Mary appeared with a ___________ smile.  (please)

10. Mr Smith seems quite ___________ with his new job. (satisfy)

Key

1. exciting

2. disappointed

3. attracted

4. tiring

5. rising

6. importing

7. surprised

8. boring

9. pleasing

10. satisfied

Lời kết

Trên đây là nội bài học về Phân từ trong tiếng Anh, trong quá trình học bài và thực hành trắc nghiệm có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt và thực hành hiệu quả!

Được đề xuất cho bạn