Động từ thêm -ing và To infinitive trong tiếng Anh


Những động từ theo sau đòi hỏi danh động từ hay động từ nguyên mẫu to infinitive là cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh. HỌC247 đã biên soạn và tổng hợp một số điểm lý thuyết về cấu trúc này nhằm giúp các em ghi nhớ trong quá trình học và thực hành tiếng.

Tóm tắt lý thuyết

 1. Danh động từ (V-ing)        

a. Cách sử dụng của Danh động từ

+ Là chủ ngữ của câu: dancing bored him

+ Bổ ngữ của động từ: her hobby is painting

+ Là bổ ngữ: seeing is believing

+ Sau giới từ: he was accused of smuggling

+ Sau một vài động từ        

b. Một số động từ thường theo sau bằng một Danh động từ: Verb + V-ing

- admit: thừa nhận                              - avoid: tránh                              - consider: xem xét

- delay: hoãn                                      - deny: phủ nhận                         - detest: ghét

- dislike: không thích                           - enjoy: thích                               - finish: kết thúc

- imagine: tưởng tượng                       - keep: giữ                                 - mind: quan tâm

- miss: trễ, lỡ                                      - risk: liều, mạo hiểm                 - postpone: hoãn

- practice: luyện tập

Ex: My father enjoys listening to classical music.

Finally, the thief admitted stealing my bicycle.

c. Một số cụm động từ được theo sau bằng danh động từ

- be used to / get used to: quen với / trở nên quen với việc gì

- be worth: đáng giá

- be busy: bận rộn

- can’t bear / can’t stand: không chịu đựng được

- can’t help: không thể không

- would you mind

- it’s no use / it’s no good: vô ích

- look forward to: mong đợi

Ex: I couldn’t help laughing when hearing his story.

    Would you mind typing this letter?

d. Danh động từ đi sau các giới từ

Ex: He is fond of jogging in the morning.

2. Động từ nguyên mẫu có “to”

a.  Một số động từ thường theo sau bằng động từ nguyên mẫu có “to”

- agree: đồng ý                                        - arrange: sắp xếp                  - beg: van nài, van xin

- decide: quyết định                                - demand: yêu cầu                  - fail: thất bại

- hope: hy vọng                                      - intend: dự định                     - learn: học

- plan: lên kế hoạch                                - prepare: chuẩn bị                 - pretend: giả vờ

- promise: hứa                                       - refuse: từ chối                      - seem: hình như

- want: mong muốn                                - wish: ước muốn                    - would like

Ex: I hope to be your good friend.

We decided to go for a walk in the forest.

b.  Một số động từ theo sau bằng tân ngữ + động từ nguyên mẫu có “to”

- advise: khuyên                                     - ask: hỏi                                 - allow: cho phép

- encourage: động viên                          - expect: mong đợi                  - permit: cho phép

- persuade: thuyết phục                         - order: ra lệnh                      - recommend: đề nghị

- request: yêu cầu                                    - tell: bảo

Ex: My parents allowed me to go out with my friends last night.

I recommend you to do what he said.

3. Bare Infinitive (Đông từ nguyên mẫu không "to")

Động từ nguyên mẫu không to được dùng

  • Sau các trợ động từ tình thái (modal verbs).
    • We must go now. (Giờ chúng tôi phải đi.)
  • Sau các động từ: let, make, help, see, hear, feel, watch, notice + tân ngữ.
    • We saw her get off the bus. (Chúng tôi thấy cô ta bước xuống xe buýt.)
    • The boss made us work so hard. (Ông chủ bắt chúng tôi làm việc nhiều quá.)
    • She was seen to get off the bus.
    • We were made to work so hard (by the boss).
  • Sau help + object có thể là một động từ nguyên mẫu có to hoặc không to.
  • Sau các cụm động từ had better, would rather, had sooner và sau why hoặc why not.
    • I would rather stay at home. (Tôi thích ở nhà hơn.)
    • Why not stay for lunch? (Sao không ở lại ăn trưa?)

4. Danh động từ, động từ nguyên mẫu có "to" và không "to"

Một số động từ theo sau đó có thể có các trường hợp

  • see, hear, feel, … + O + bare-inf. (chỉ sự hoàn tất của hành động)

                                  + V-ing (chỉ sự tiếp diễn của hành động)

Ví dụ

- Mary heard the boy cough. (Mary nghe thấy thằng bé ho.)

- They saw the thief breaking into the house. (Họ thấy tên trộm đang đột nhập vào nhà.)

  •  advise, recommend, allow, permit, encourage, require + object + to-infinitive

                                                                                              + V-ing

Ví dụ

- They do not permit us to smoke here. (Họ không cho chúng tôi hút thuốc ở đây.)

- They do not permit smoking here. (Họ không cho hút thuốc ở đây.)

  • forget / remember + to infinitive (chỉ hành động ở tương lai)

                                    + V-ing (chỉ hành động đã qua)

Ví dụ

- Remember to call Peter. (Nhớ gọi điện cho Peter đấy.)

- I remember calling him yesterday. (Tôi nhớ là đã gọi cho anh ấy hôm qua.)

  • stop + to infinitive (ngừng việc này để làm việc khác)

             + V-ing (thôi không làm nữa)

Ví dụ

- He stopped to go home early. (Anh ấy nghỉ để về nhà sớm)

- He stopped working because he was tired. (Anh ấy nghỉ làm vì anh ấy mệt.)

  • try + to infinitive (cố gắng - chỉ sự nỗ lực)

          + V-ing (thử - chỉ sự thử nghiệm)

Ví dụ

He always tries to learn better. (Anh ấy luôn cố học giỏi hơn.)

Sam tried opening the lock with a paperclip. (Sam thử mở cửa bằng cái kẹp giấy.)

  • mean + to infinitive (chỉ dự định hoặc ý định)

              + V-ing (chỉ sự liên quan hoặc kết quả)

Ví dụ

I meant to go earlier. (Tôi đã định đi sớm hơn.)

This new order will mean working overtime. (Mệnh lệnh mới này có nghĩa là phải làm thêm giờ.)

  • need + to infinitive (nghĩa chủ động)

              + V-ing (nghĩa bị động)

Ví dụ

- You need to do everything with care. (Bạn cần làm mọi việc thật cẩn thận.)

- Everything needs doing (= to be done) with care. (Mọi việc cần được làm thật cẩn thận.)

  • go on + to infinitive (chỉ sự thay đổi của hành động)

               + V-ing (chỉ sự liên tục của hành động)

Ví dụ

She stopped talking about that and went on to describe her other problems. (Cô ta thôi không nói về điều đó nữa mà chuyển sang mô tả một vấn đề khác.)

She went on talking about her illness until we all went to sleep. (Cô ấy cứ nói mãi về căn bệnh của mình cho đến khi chúng tôi đi ngủ.)

  • Begin, start, like, love, hate, continue, cannot / could not bear có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu hoặc danh động từ, không có sự khác biệt về nghĩa.

Ví dụ

- I began to learn / learning English three years ago. (Tôi bắt đầu học tiếng Anh cách đây 3 năm)

- They like dancing / to dance. (Họ thích khiêu vũ.)

- He can’t bear being / to be lonely. (Anh ấy không chịu được cô đơn.)

Bài tập minh họa

Use the correct form of the verbs in the parentheses

1. I hope .............................( have) a job.

2. Try to avoid..............................( make) him angry.

3. He is thinking of ......................( leave) his job.

4. Please let me ................................( know) your decision.

5. It’s no use.................................( wait)

6. I hate............................ (see) a child cry.

7. Gravity keeps the Moon ............................( travel) around the Earth instead of.................( shoot) off into the space.

8. It’s difficult..............................( get) used to getting up early.

9. Stop...................................(argue) and start..........................( work).

10. I’d like............................( have ) a look at your new car.

Key

1. to have

2. making

3. leaving

4. know

5. waiting

6. to see /seeing

7. travel/shooting

8. to get

9. arguing/ to work (working)

10. to have

Lời kết

Trên đây là nội dung bài học Danh động từ và động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh. Trong quá trình học bài và thực hành trắc nghiệm có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt!

Được đề xuất cho bạn