Cụm từ và mệnh đề chỉ sự nhượng bộ - Phrases and clauses of concession

Lý thuyếtTrắc nghiệm FAQ

Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ là cấu trúc ngữ pháp quen thuộc khi học tiếng Anh, tuy chúng có chung một nghĩa nhưng cách sử dụng lại hoàn toàn khác nhau và điều này thường gây khó khăn cho các em đang học ngoại ngữ. Trong bài học này, HỌC247 đã tổng hợp và tóm tắt nội dung cơ bản về cấu trúc ngữ pháp giúp các em dễ dàng vượt qua khó khăn này.

Quảng cáo

Tóm tắt lý thuyết

1. Câu nhượng bộ với In spite of/Despite

  • Công thức

 In spite of/ despite + danh từ/cụm danh từ/đại từ (this/that/what)/V-ing + S + V

  • Ví dụ

- Despite being ill, she tries to go to school. (Dù bị ốm, cô ấy vẫn cố gắng đến lớp)

- In spite of having working very hard, he didn’t pass the exam. (Dù có học hành chăm chỉ nhưng anh ấy không qua được bài kiểm tra)

- Despite the bad weather, the still go for the picnic (Dù thời tiết xấu, họ vẫn đi dã ngoại)

- In spite of what I said yesterday, I still love you. (Dù hôm qua anh có nói gì đi nữa, thì anh vẫn yêu em).

2. Công thức mở rộng sử dụng Inspite of/ despite

  • Công thức

              In spite of/ despite the fact that + S + V, S + V

  • Ví dụ

- Despite the fact that the weather is bad, they still go for the picnic. (Dù thời tiết xấu, họ vẫn đi dã ngoại)

- In spite of the fact that they have a lot of money, they are not happy. (Dù họ có nhiều tiền, họ vẫn không hạnh phúc)

3. Câu nhượng bộ với Though, Although, Even though

  • Công thức

 Although/though/even though + S + V, S + V

  • Ví dụ

- Although she is ill, she tries to go to school. (Dù bị ốm nhưng cô ấy vẫn cố gắng đến lớp)

- Though he worked very hard, he didn’t pass the exam. (Dù có học hành chăm chỉ nhưng anh ấy vẫn không qua được bài kiểm tra)

- Even though they have a lot of money, they are not happy. (Dù họ có nhiều tiền nhưng họ không hạnh phúc)

a. Although và Though cũng có thể đặt ở giữa câu để liên kết giữa các cụm từ hoặc các từ và cả giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ.

Ví dụ:

- She still manage to smile, although/though she’s angry. (Cô ấy vẫn cố gắng gượng cười mặc dù cô ấy đang rất giận)

b. Though là liên từ có thể đặt được ở cuối câu còn Although thì không.

Ví dụ:

- Peter was seriously offended by his accusations, he didn’t talk back though. (Peter bị xúc phạm nghiêm trọng bởi những lời buộc tội của anh ta, tuy nhiên anh ta lại không nói lại)

c. Nếu muốn dùng although thì nó phải được đặt ở giữa câu:

- Peter was seriously offended by his accusations, although he didn’t talk back.

d. Trong văn viết học thuật, việc dùng Though được coi là không trang trọng, nên Even though/Although sẽ được dùng thay thế.

4. Ghi nhớ

Although/Though/Even though + mệnh đề (S + V)

In spite of/Despite + cụm từ

In spite of/Despite + the fact that

Bài tập minh họa

Combine these sentences with using sugested words.

1. I got very wet in the rain. I took an umbrella with me (though)

……………………………………………………………………………………………

2. He made all his efforts. He wasn’t successful. (although)

……………………………………………………………………………………………

3. She can’t answer this question. She is intelligent. (no matter)

……………………………………………………………………………………………

4. Peter often tells lies. Many people believe him. (even though)

……………………………………………………………………………………………

5. He says anything, I don’t believe him. (no matter)

……………………………………………………………………………………………..

6. His life is hard. He is determined to study well. (although)

……………………………………………………………………………………………

7. You live anywhere. You shouldn’t forget your homeland. (no matter)

……………………………………………………………………………………………

8. I enjoyed the film. The story was silly. (even though)

……………………………………………………………………………………………

9. You return at anytime. I still wait for you. (no matter)

…………………………………………………………………………………………

10. I can’t play football. I like watching it very much. (although)

……………………………………………………………………………………………

Đáp án

1. Though I took an umbrella with me I got very wet in the rain.

2. Although he made all his efforts, he wasn’t successful.

3. Nomatter how intelligent she is, she can’t answer this question.

4. Even though Peter often tells lies, many people believe him.

5. No matter what he says, I don’t believe him.

6. Although, his life is hard, he is determined to study well.

7. No matter where you live, you shouldn’t forget your homeland.

8. Even though the story was silly I enjoyed the film.

9. No matter when you return at, I still wait for you.

10. Although I can’t play football, I like watching it very much.

Lời kết

Trên đây là nội dung bài học Cụm từ và mệnh đề chỉ sự nhượng bộ trong tiếng Anh, trong quá trình học bài và thực hành trắc nghiệm có điểm nào chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi trong mục Hỏi đáp để được sự hỗ trợ từ cộng đồng HỌC247. Chúc các em học tốt!

Quảng cáo

Được đề xuất cho bạn